NGÀNH NGHỀ: Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) Tìm thấy 60
Email[email protected]
Phone0397859923
Mã số thuế0601281901
Tên quốc tếMINH TU TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T09:09:48
Phone0947599597
Mã số thuế0601277567
Tên quốc tếNHAT TAM EDUCATIONAL DEVELOPMENT AND CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HOÀNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T17:09:53
Phone0332966078
Mã số thuế0601277599
Tên quốc tếMINH ANH EDUCATIONALINVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ THU HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T17:09:52
Email[email protected]
Phone0936488969
Mã số thuế5702125351
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH GREEN PARK GROUP
Tên quốc tếGREEN PARK GROUP LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HUẾ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Ngày thành lập2022-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Email[email protected]
Phone0345114108
Mã số thuế3301720790
Người đại diệnHỒ THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2023-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4723
4724
4722
4772
5590
5621
5629
8560
5510
5630
8559
8511
8551
8522
8523
8552
9620
8720
8730
8412
5610
Phone0935498744
Mã số thuế6300363358
Người đại diệnĐẶNG QUỐC ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T21:14:33
Mã số thuế0202163896
Tên quốc tếTIEN DAT GREEN ENVIRONMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHIÊM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4511
4789
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0149
4513
8130
8110
8299
8412
7211
2023
2599
0129
0118
0210
8121
8129
Email[email protected]
Phone0967899955
Mã số thuế6300360678
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CNS THANH THÙY HOLDINGS
Tên quốc tếDIGITAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT - TRADE COMPANY LIMITED THANH THUY HOLDINGS
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THÙY
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:39:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4741
4761
4753
4742
4772
4764
5310
7730
7710
4312
6312
7911
4610
8531
8130
7990
1812
5510
5630
6399
8551
4330
6492
7490
9312
9311
9321
8620
6622
6209
5229
8299
8291
5920
5912
6619
7110
6920
7420
6910
5913
8412
5911
9000
9319
7410
6110
6190
6120
4390
9200
1811
5210
7120
6810
4329
3320
6201
7212
7320
5610
4311
8219
7310
3511
2012
2630
2021
1820
9511
3314
8230
6202
6820
4931
8129
4222
4221
4299
4223
4101
4102
6311
5820
Email[email protected]
Phone0834564241
Mã số thuế0317603455
Người đại diệnĐÀO ANH DUY
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày thành lập2022-12-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:16:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4741
4730
4761
4763
4772
4541
1020
7730
7710
1812
6209
8412
8691
8699
1811
5210
6810
3320
6201
8219
3250
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
6202
4933
8121
8129
4101
4102