NGÀNH NGHỀ: Bảo hiểm nhân thọ Tìm thấy 236
Phone0913136816
Mã số thuế5701809486
Tên viết tắtDULICHCOTO6789 CO.,LTD
Người đại diệnNguyễn Trung Thành
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2016-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 10:10:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4541
4543
4542
4520
6511
6512
6530
9631
1020
7721
4312
1101
5590
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8531
8532
5629
7990
8211
8560
5510
5630
9610
7912
8559
851
8551
8520
4330
6492
6491
6420
9312
9311
9321
7810
6209
8299
6499
6430
9319
6419
9329
0810
0220
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
8219
7310
9511
3314
3319
9521
6520
3811
6202
6820
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
5820
Phone0917 453 555
Mã số thuế3200643564
Người đại diệnTRẦN NGỌC HIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Hải
Ngày thành lập2017-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:19:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4721
4741
4761
4742
6511
6512
6513
2396
1030
7911
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6209
0240
0163
0161
7110
7410
9329
4390
0220
0231
7120
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0132
7310
2395
1077
1076
2391
2393
2599
2399
1079
2392
2394
9511
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
4229
4221
4299
4101
4102
0164
Phone0753 822392-826341-
Mã số thuế1300381220
Tên viết tắtBENTRE TOURIST
Tên quốc tếBENTRE TOURIST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ CHÍ LINH
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2004-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:48:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
4543
6511
0144
0146
0149
0145
0141
1010
1020
5621
7911
4610
5629
7990
5510
9610
7912
9620
9321
5229
7020
9329
4321
3320
5610
0321
0322
8219
1073
1071
3511
1629
1079
3314
8230
3512
5021
Mã số thuế1300716780
Tên viết tắtSAMEKO
Tên quốc tếMEKONG STAR SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN KHỞI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2011-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:42:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0981989998-012369982
Mã số thuế5701842500
Tên viết tắtKIM TUYEN MC CO.,LTD
Tên quốc tếKIM TUYEN MC COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THÚY
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2017-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:01:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0353272678
Mã số thuế2400781023
Tên viết tắtDO PHAT BUILD CO .,LTD
Tên quốc tếDO PHAT BUILD COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN NGUYỆN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:46:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4711
4512
4753
4541
4543
4542
4520
6511
6530
2396
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
5590
1610
4513
4610
5510
2432
2431
2592
4330
9102
9312
9311
9321
9103
0990
0240
9101
9329
4390
9200
0810
0220
0231
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2814
2593
2731
2732
2750
1622
2818
1702
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2821
2710
2910
2720
1629
2410
2733
2740
3092
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
0230
0210
6820
4933
4912
8129
422
421
4299
4101
3900
Phone0969969082/094846197
Mã số thuế6200087217
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2015-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:18:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972910816 - 0962
Mã số thuế2901939670
Người đại diệnNGUYỄN GIA QUYẾN
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:08:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4663
4773
4730
4543
4530
4542
4520
6511
6512
6530
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8532
5629
5510
5630
8559
4330
6492
8720
7810
8299
9639
6619
7110
8890
4390
9200
4322
4321
4329
5610
4311
6520
3830
3812
3811
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone0933461973
Mã số thuế6200097906
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2018-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:34:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4663
4773
4541
4543
4542
4520
6511
4312
1610
2592
4330
4390
0220
4322
4321
4329
4311
1623
2511
1622
3100
1621
3091
2513
2012
2512
3092
9529
0121
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02963600699
Mã số thuế1602141602
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯ TRANG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2021-02-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:50:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4752
4771
4799
4719
4711
4512
4791
4772
4543
4530
4542
4520
6511
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
6491
7490
9900
0162
8299
8291
0240
0163
0161
7110
7410
8890
6419
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
0892
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7320
5610
0132
0321
0322
4311
1104
2821
2910
2012
1080
2021
1062
3314
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821