NGÀNH NGHỀ: Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón Tìm thấy 10968
Phone0934715966
Mã số thuế6300377417
Tên viết tắtTAM PHAT LOC TRAFFIC CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTAM PHAT LOC TRAFFIC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THANH TÂM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T10:10:22
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
1610
7830
4610
3011
4330
5229
7110
0810
0891
5210
4322
4321
4311
3290
2220
3830
3700
8230
4933
5022
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0979012912
Mã số thuế2401014483
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T09:10:02
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4512
4530
4520
5224
2396
1020
7730
7710
4312
1610
4330
7810
5229
5225
5222
0240
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0312
0892
5210
4322
4321
4329
0322
4311
2395
1701
1709
1622
1702
1621
2391
2393
1629
2392
2394
0232
0128
0210
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0985316813
Mã số thuế0110973153
Tên viết tắtTTD PHARMACY.,JSC
Tên quốc tếTTD PHARMACY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T16:10:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4753
4791
4722
4772
4764
4312
8560
7912
8559
4330
5229
0910
8299
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
4311
3240
1311
1080
1079
1312
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0912958883
Mã số thuế0110976940
Tên quốc tếNASCO VN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ ĐÌNH NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T17:10:16
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
4752
4773
2396
4312
2432
2431
2592
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2395
2511
2420
1920
2393
2599
2399
2220
2410
1910
2512
2392
2394
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0318859273
Tên quốc tếSOUTHERN GOMELLIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T17:10:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0141
1050
1030
4312
4513
4610
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0891
0710
3600
4322
4321
4329
1410
0131
0132
0322
4311
1701
1077
1076
3511
1104
2821
3091
2023
2910
3099
1629
2920
1080
1079
2021
2100
1430
2392
3092
2394
3700
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0113
0112
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0982699081
Mã số thuế0110966406
Tên viết tắtCTCP LUBTEX
Tên quốc tếLUBTEX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THỊ QUỲNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4730
4742
5224
2396
7730
7710
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
7490
5229
8299
5221
0810
0891
0893
0892
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2511
2816
2593
1622
2811
3100
1621
2011
2813
2825
2822
2824
2823
2821
2710
2391
1920
2640
2029
1629
2410
2022
1910
2512
2392
2394
4933
4932
4931
Phone0354996699
Mã số thuế2301321466
Tên quốc tếNAM DAI DUONG DEVELOPMENT AND INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM ĐINH QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T09:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4752
5224
2396
7730
4312
5510
2432
2431
4330
5229
0990
5225
5222
4390
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3212
3211
2393
2410
2392
2394
3830
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0938991555
Mã số thuế0110966981
Tên quốc tếTORRI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRANG DIỆU LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T14:10:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4772
5224
2396
4312
5590
1610
5621
4610
5629
8130
8110
5510
4330
7490
0162
5229
0990
8299
0161
6619
4390
0899
0810
0220
0891
0892
5210
4322
4329
5610
4311
1623
1622
1104
3100
1621
2011
2012
2013
2219
1629
1080
2021
3530
3830
3700
3812
3811
0129
0118
0210
0150
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0983989512
Mã số thuế2301320800
Tên quốc tếALPHA VIETNAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:10:36
Phone0832475678
Mã số thuế2601118218
Tên viết tắtTRUÔNG MINH 68 CO.,LTD
Tên quốc tếTRUÔNG MINH 68 COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:11:06
Tên ngành nghề
4649
4759
4752
4723
4719
4721
4730
4724
4753
4722
4751
2396
4312
2592
4330
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2593
1622
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102