NGÀNH NGHỀ: Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón Tìm thấy 10968
Phone0985789124
Mã số thuế5801529147
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T10:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4741
4512
4530
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
5320
7911
4513
4610
8531
7990
8292
5510
7912
8559
6492
7490
7010
6209
5229
0990
8299
5225
5221
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0312
6810
6201
0321
0322
7310
2732
3511
2750
1104
1072
3290
2620
2710
2012
2733
2740
2790
9511
3314
3313
8230
0119
0129
0118
0210
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
5820
Email[email protected]
Phone0971759528
Mã số thuế4800938811
Người đại diệnNGÔN NGỌC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T16:39:48
Tên ngành nghề
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7721
7710
1101
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8560
1812
5510
5630
9610
7912
9620
8010
8720
8730
6491
9312
9311
7010
0162
6209
5229
0990
8299
8291
5225
0240
9633
9632
0163
0161
7110
9700
6920
9319
7410
6419
9200
1811
0899
0220
0891
0722
0710
5210
6810
6612
5610
7310
0170
1701
1071
1076
1622
1702
1621
1075
1629
1200
1079
1062
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4932
8121
8129
1061
6311
Phone0826658686
Mã số thuế2902211570
Tên viết tắtNASA GROUP INTERNATIONAL SUPPLY HUMAN RESOURCES CO.,LTD
Tên quốc tếNASA GROUP INTERNATIONAL SUPPLY HUMAN RESOURCES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T07:39:50
Tên ngành nghề
4669
4663
4762
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4761
4763
4722
4764
9631
5590
5621
7820
7830
5629
8560
5510
5630
9610
8559
4330
8620
7810
8692
5229
0990
5225
5221
5222
5223
9639
4390
8699
0899
0810
0620
0891
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
6820
4933
5022
5120
5012
4932
5021
5110
4222
4229
4221
4212
4211
4223
Phone0888738159
Mã số thuế3002284867
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC TRẦM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T09:40:05
Tên ngành nghề
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4730
4763
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5320
7820
7830
7911
4610
5510
3011
2592
5229
8299
5222
7110
0810
0891
0892
5210
4329
3320
5610
4311
2395
2011
2391
2394
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3812
3811
4933
4912
5022
5012
4932
5011
4222
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Email[email protected]
Phone0909251983
Mã số thuế0202272246
Tên viết tắtYAN DUN (VIETNAM) CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếYAN DUN (VIETNAM) - CONSTRUCTION ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnXIE, KEHONG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T10:09:52
Tên ngành nghề
4649
4651
4730
5224
7710
4312
4610
5510
8559
4330
7490
5229
8299
7110
7410
7020
4390
0810
0891
0722
0710
0892
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
3312
3314
3319
3700
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904374266
Mã số thuế2601115665
Tên viết tắtGREEN CITY THANH BA CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN CITY THANH BA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T07:39:52
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4711
7710
4312
4610
5510
4330
9311
8299
7110
7410
7020
0810
0891
0710
0510
0520
3600
6810
4322
4321
0131
0132
4311
1701
3511
1621
2391
2392
2394
3830
3700
3811
0121
0129
0210
3512
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Phone0961333096
Mã số thuế0202272084
Tên quốc tếSON HAI HAI PHONG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-02-16
Thay đổi giấy phép2025-02-16T08:09:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4663
4730
7730
7710
4312
5510
3011
7010
5229
0990
0910
8299
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2392
3315
3830
3812
3811
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0772956117
Mã số thuế0318834663
Tên viết tắtXÂY DỰNG HẢI THỊNH
Người đại diệnĐẶNG THỊ LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T11:10:02
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4752
4312
4610
4330
0990
7110
7410
4390
0899
0810
0891
7120
6810
4322
4321
4329
4311
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0989989547
Mã số thuế0110955098
Tên viết tắtHDC HANOI CO.,LTD
Tên quốc tếHDC HANOI CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T08:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4774
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4763
4722
4764
4751
4530
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
7820
7830
4610
1812
6399
6622
6209
5229
8299
5225
5222
6499
5912
5911
6190
9200
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
6201
4311
7310
1709
1104
1629
3312
9511
9512
3812
3811
8230
6202
4933
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Email[email protected]
Phone0975477784
Mã số thuế1900697113
Tên viết tắtMEKONG SADAIJSC
Tên quốc tếMEKONG SUSTAINABLE AGRICULTURAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNTRỌNGNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T17:10:04
Tên ngành nghề
4620
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4610
1812
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1701
1709
3511
1622
1104
1072
1702
1621
2011
2023
2012
1629
2220
1311
2030
1080
1079
2021
2100
1062
1391
1312
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821