NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu Tìm thấy 90
Phone0203846819 09364996
Mã số thuế5300660976
Tên quốc tếCARAT COMPANY LIMITTED
Người đại diệnLÊ HỒNG SƠN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2014-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:23:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46636
46496
4662
46591
46697
46624
4663
4759
4752
4719
7730
77101
4312
5621
5510
25920
4330
0990
4390
0810
0722
07229
0730
07100
0721
5610
4311
2511
2420
2829
4933
49312
4931
422
421
4299
4101
Phone0905959888
Mã số thuế3200544309
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV PHÚC BÌNH TRUNG
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đa Krông
Ngày thành lập2012-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 04:19:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02813 810 668
Mã số thuế4700153418
Người đại diệnNGUYỄN THẾ ĐẠT
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2007-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:53:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0915198611
Mã số thuế4800765943
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC SƠN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2011-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:08:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01236007797
Mã số thuế3200512145
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NGOẠN PHÊ
Người đại diệnLÊ NGOẠN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2011-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:34:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0203 824 109
Mã số thuế5300561090
Tên viết tắtQUẢNG PHÁT LÀO CAI CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG PHAT LAOCAI IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITTED
Người đại diệnĐÀO THỊ YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2012-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:49:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46636
46496
4662
46591
46697
46624
4663
4759
4752
7730
77101
25920
0810
0722
07229
07300
07100
2511
2420
2829
4933
49312
Phone0986391323
Mã số thuế6200013670
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH NGỌC MINH
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGHĨA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2007-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:12:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0985756254
Mã số thuế5000811279
Tên quốc tếAN BINH COLORED METALLURGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HIỂN
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2014-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:18:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
46591
4661
4312
4610
4330
0990
0810
0891
07229
0710
0892
0510
0520
43221
4321
2511
2420
2815
2824
2823
2410
1910
8230
4933
5022
422
42102
4299
4101
Phone0313759583
Mã số thuế0201114134
Tên viết tắtHOANG SON CONTRAINCO
Tên quốc tếHOANG SON CONSTRUCTION TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VÂN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:12:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46614
4662
46634
46599
4653
4620
46621
46622
46635
46611
46631
46639
46613
46632
77302
1610
79110
79200
79120
2592
55101
0810
07229
07100
5210
43221
4321
3320
52292
56101
2511
2410
2394
4933
5022
5012
42102
4299
4101