NGÀNH NGHỀ: Khai thác cát, sỏi Tìm thấy 173
Phone0987091175
Mã số thuế2600764378
Tên viết tắtCÔNG TY CAO SƠN
Tên quốc tếCAO SƠN COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HẠNH
Ngành nghề chínhKhai thác đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2011-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:08:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0937 622388
Mã số thuế2500277116-001
Người đại diệnHOÀNG THỊ TĨNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2010-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-04 05:22:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46633
46209
4511
46900
4719
4711
4530
45200
43120
5630
9610
55101
08102
5610
55103
2392
02101
02102
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0973794389
Mã số thuế5000216664
Người đại diệnTRẦN ANH GIANG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2002-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:49:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0975835699 09822153
Mã số thuế5000254846
Người đại diệnTRẦN QUỐC VIÊN
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình
Ngày thành lập2006-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:03:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
47524
0144
0146
0149
0145
0141
1010
1020
7730
4312
5510
9610
9311
0162
8299
08102
43221
43210
56101
0322
1104
1080
0150
4933
49312
49321
50211
4293
42102
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0533 851563
Mã số thuế3200267479
Người đại diệnNGUYỄN THU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2007-09-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:03:54
Phone030-3862037
Mã số thuế2700502633
Tên viết tắtDOIMOI
Tên quốc tếDOIMOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VĂN LAN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2009-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:16:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0256 3880 404
Mã số thuế4100445634
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THANH SANG ( CHUYỂN ĐỔI TỪ DNTN THANH SANG)
Người đại diệnPHAN THỊ MINH SƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Sơn - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2010-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:41:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế3500864155-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2011-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:10:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02403838686
Mã số thuế2400631099
Người đại diệnTRẦN HUY LÂM
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2012-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:07:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46636
46633
4631
4659
4653
4620
4511
46635
46611
4632
46632
47521
47525
4512
47522
4530
45200
4312
45413
4513
5510
25920
8299
08102
08101
08103
02210
07100
5610
16291
4933
5022
49321
42102
42900
4101
Phone0256 3520 487 - 097
Mã số thuế4101442770
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KHO BÃI NHƠN TÂN
Người đại diệnTRẦN VIẾT LẮM
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2015-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:36:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46202
4662
4661
4620
4632
4663
4773
4724
2396
4312
1610
5621
9610
2592
4330
5229
9319
4390
08102
08101
5210
6810
4322
4321
4329
5610
1623
3100
3290
2599
1629
1062
4933
4932
422
421
4299
4101