NGÀNH NGHỀ: Khai thác khí đốt tự nhiên
Tìm thấy 5575
| [email protected] | |
| Phone | 0855369222 |
| Mã số thuế | 0111051874 |
| Tên quốc tế | 4F TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI THÁI TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-15T08:41:34 |
| Phone | 0941353388 |
| Mã số thuế | 0801449069 |
| Tên quốc tế | DAI LAM COAL PROCESSING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TÔ VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-05-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-15T20:10:01 |
| Phone | 0912403879 |
| Mã số thuế | 5702184759 |
| Tên viết tắt | MINH DUONG TSDI CO.,LTD |
| Tên quốc tế | MINH DUONG TRADING SERVICES DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T08:40:56 |
| Phone | 0362789333 |
| Mã số thuế | 5702184766 |
| Tên viết tắt | XAY DUNG & CO KHI ANK CO.LTD |
| Người đại diện | PHẠM NGỌC ÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T08:40:45 |
| [email protected] | |
| Phone | 0985161745 |
| Mã số thuế | 1001298630 |
| Tên quốc tế | DTXDTM 379 COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN MẠNH HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T17:40:05 |
| Phone | 0913116656 |
| Mã số thuế | 1702315683 |
| Người đại diện | PHẠM CHÍ TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T08:40:28 |
| Phone | 0399821189 |
| Mã số thuế | 2301332718 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY DẦU KHÍ KHÁNH TOÀN |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-13T10:10:33 |
| [email protected] | |
| Phone | 0982484854 |
| Mã số thuế | 2301332556 |
| Tên viết tắt | SOHAIN.,JSC |
| Tên quốc tế | SONG HAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐẶNG QUANG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình khai khoáng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T10:39:50 |
| Phone | 0906017183 |
| Mã số thuế | 2401020568 |
| Tên viết tắt | TUAN DAO BG TRADING AND INVESTMENT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TUAN DAO BG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGÔ THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T09:10:05 |
| [email protected] | |
| Phone | 0336693697 |
| Mã số thuế | 4401118510 |
| Người đại diện | NGÔ THỊ MINH YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên |
| Ngày thành lập | 2025-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-10T16:39:58 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
- 1
- 2
- 3
- …
- 558
- Trang sau »