NGÀNH NGHỀ: Khai thác khí đốt tự nhiên Tìm thấy 5575
Phone0926666623
Mã số thuế0318918754
Tên viết tắtBAC TRUNG NAM ENVIRONMRNT CO.,LTD
Tên quốc tếBAC TRUNG NAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG NGỌC KHÔI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T16:09:49
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4632
4663
4773
4730
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4330
7490
0910
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2011
3520
1920
2219
2220
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0963841554
Mã số thuế5702182871
Người đại diệnPHẠM MINH TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T09:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4690
4663
4773
4719
4730
2432
2431
2592
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0510
0520
2591
2593
2420
2599
Phone0978559569
Mã số thuế5901221483
Tên viết tắtTUNG LAM AGRIJSC
Tên quốc tếTUNG LAM AGRIIMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐĂNG TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:39:51
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
4752
1020
7730
4312
4330
7110
0620
0891
0311
0892
7120
6810
4322
4321
7214
0322
4311
2011
2825
2826
2822
2821
2012
1080
4933
Email[email protected]
Phone0922277877
Mã số thuế0111022400
Tên quốc tếLOC DIEN LAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN PHÚ QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4771
4741
4761
4763
4764
2396
0144
0145
0142
0141
7710
4312
4610
5510
2592
4330
7490
6209
0990
8299
0240
6619
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4329
4311
1623
1622
1621
2420
1629
2399
2410
2392
2394
3811
0232
0210
6202
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3821
Email[email protected]
Phone0868622886
Mã số thuế0111020530
Tên viết tắtLEXINGTON TAKA REAL ESTATE CO., LTD
Tên quốc tếLEXINGTON TAKA REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4759
4723
4771
4719
4721
4711
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7710
1101
5621
7830
7911
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
7490
7810
5229
0990
0910
8299
6619
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4932
4931
1061
3822
3821
Email[email protected]
Phone0969452279
Mã số thuế5901221275
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T10:40:08
Phone0867256156
Mã số thuế4202020768
Tên quốc tếLUONG GIA GROUP TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4753
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4610
5629
5630
4330
8790
8710
8620
8692
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
0240
0161
7110
7410
8890
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2100
3700
3812
3811
0232
0121
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4912
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0982867785
Mã số thuế0111018789
Tên quốc tếVIETNAM AN BAO LAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMVĂNNHIỆM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4722
4610
8020
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3320
1073
1071
2610
2640
1629
3312
3314
3319
9521
9522
Email[email protected]
Phone0975485789
Mã số thuế2803161417
Tên quốc tếHOANG SON DAI PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THÊ SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:40:06
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
4513
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
Phone0367715685
Mã số thuế0111015749
Tên quốc tếCONSTRUCTION MACHINE AND INTERIOR XNK TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:40:00
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1610
4513
4610
5510
5630
2592
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0231
0730
0311
0312
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
0170
1622
3100
1621
3290
1629
0121
0126
0125
0128
0118
0210
0150
4933
4932
8121
8129
4299
4101