NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt
Tìm thấy 22830
| Phone | 02183896186-09794193 |
| Mã số thuế | 5400412021 |
| Tên viết tắt | VTSHB..,JSC |
| Tên quốc tế | VIET THAI SON JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Trần Quyết Tiến |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hoà Bình |
| Ngày thành lập | 2012-10-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 03:36:27 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0917613333 |
| Mã số thuế | 5400492309 |
| Người đại diện | Nguyễn Bá Mạnh |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hoà Bình |
| Ngày thành lập | 2018-05-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 07:25:01 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 01658685678 |
| Mã số thuế | 2901781747 |
| Người đại diện | VI THỊ HUYỀN |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II |
| Ngày thành lập | 2015-04-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 21:14:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 055526077 |
| Mã số thuế | 4300355226 |
| Tên viết tắt | SAI GON QUANG NGAI RESOURCES CORP |
| Tên quốc tế | SAI GON QUANG NGAI RESOURCES CORPORATION |
| Người đại diện | MẠC DO ĐẠT |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi |
| Ngày thành lập | 2007-06-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 10:55:09 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0553831199 - 090577 |
| Mã số thuế | 4300501519 |
| Người đại diện | PHẠM ANH TUẤN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh |
| Ngày thành lập | 2010-01-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 11:34:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0583 833631 |
| Mã số thuế | 4201594713 |
| Người đại diện | HUỲNH TẤN HẢI |
| Ngành nghề chính | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang |
| Ngày thành lập | 2014-04-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 04:35:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0965 845 777 |
| Mã số thuế | 4900806424 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV TM VÀ XNK TRUNG VIỆT LS |
| Người đại diện | CHU QUỐC TÂN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn |
| Ngày thành lập | 2017-03-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 00:20:34 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0936745668 |
| Mã số thuế | 0103853144-001 |
| Người đại diện | Đỗ Trọng Tuấn |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kỳ Anh |
| Ngày thành lập | 2016-01-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 06:11:57 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã số thuế | 0102761109-001 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Lương Sơn |
| Ngày thành lập | 2013-09-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 16:35:16 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0984798888 |
| Mã số thuế | 5400482533 |
| Người đại diện | Hoàng Trung Thanh |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hoà Bình |
| Ngày thành lập | 2017-06-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 20:47:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
- « Trang trước
- 1
- …
- 2.281
- 2.282
- 2.283