NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 44
Phone0983 331 557
Mã số thuế2400761891
Người đại diệnGIÁP VĂN MỸ
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:42:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46499
46633
46496
46209
46497
46611
4690
46639
4759
47525
47990
4719
47524
4543
1030
4312
25920
4330
8299
01630
4390
05100
05200
43221
4321
4311
1701
17090
35302
22209
4933
422
42102
4299
4101
Phone01666 754 899
Mã số thuế2400737070
Người đại diệnNỊNH VĂN CÁC
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2014-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:53:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0563.824602 - 0919 5
Mã số thuế4101178332
Tên viết tắtCAT NHON LTD.,CO.
Tên quốc tếCAT NHON LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ ÁNH NGA
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2011-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:17:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
46530
4661
4620
46340
4632
46900
4663
7730
7710
43120
5590
1610
5621
79110
5629
52291
52299
79200
81100
5510
5630
79120
43300
01620
52219
5222
02400
43900
0810
0220
0722
07100
08920
05100
05200
5210
4322
43210
43290
52292
5610
43110
16230
17010
16220
1702
16210
16291
02300
01183
0210
4920
4933
5022
5012
4932
4931
42200
42102
41000
Mã số thuế0201131443
Tên quốc tếHAI PHONG LIGHT CONCRETE BLOCK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HUY PHÁN
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2010-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:43:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46622
46635
46631
46613
46632
47300
5224
77309
77101
43120
52291
52299
43300
52219
5222
52221
0810
07100
05100
05200
5210
52292
23950
23920
4933
5022
5012
49312
49321
49329
5021
5011
42102
42900
41000