NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện
Tìm thấy 629
| Phone | 0979417440 |
| Mã số thuế | 3100383721 |
| Người đại diện | TRẦN NGỌC LÂM |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2007-08-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 12:50:52 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02203847403 |
| Mã số thuế | 0800996929 |
| Tên quốc tế | CONSTRUCT INVEST PROFESSIONAL ADVICE AND SERVISE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY THANG LONG COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN CHÍNH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2012-08-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 12:15:24 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0988751712 |
| Mã số thuế | 0800981915 |
| Tên viết tắt | DST.,JSC |
| Tên quốc tế | DST HUNG DAO CONSTRUCT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ VIỆT DŨNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tứ Lộc |
| Ngày thành lập | 2012-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 01:49:14 |
| Phone | 0984323686 |
| Mã số thuế | 3200568892 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV ĐỨC HUY CT QUẢNG TRỊ |
| Tên quốc tế | DUC HUY CT QUANG TRI SINGLE - MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | Nguyễn Trí Bích |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Triệu Hải |
| Ngày thành lập | 2013-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 17:39:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0303550699 |
| Mã số thuế | 2700549198 |
| Người đại diện | TRẦN QUANG HUY |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2009-11-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 06:39:19 |
| Phone | 0383561642 |
| Mã số thuế | 2901274458 |
| Người đại diện | NGUYỄN NHẬT MINH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vinh |
| Ngày thành lập | 2010-09-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 08:36:10 |
| Phone | 053 2214748 |
| Mã số thuế | 3200150343 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG 272 |
| Người đại diện | Nguyễn Minh Hoàng |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh |
| Ngày thành lập | 2002-01-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:43:55 |
| Phone | 0905082282 091822334 |
| Mã số thuế | 3200511247 |
| Người đại diện | NGUYỄN THẾ NAM |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ |
| Ngày thành lập | 2011-08-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 07:40:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43222 | Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 43110 | Phá dỡ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 422 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| Phone | 0533825365 |
| Mã số thuế | 3200146315 |
| Người đại diện | NGUYỄN MAI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh |
| Ngày thành lập | 2001-11-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 16:26:51 |
| Phone | 0533661333 |
| Mã số thuế | 3200193587 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH HẢI TRIỀU |
| Người đại diện | PHẠM VĂN HÓA |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Triệu Hải |
| Ngày thành lập | 2004-03-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 05:43:12 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 422 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- …
- 63
- Trang sau »