NGÀNH NGHỀ: Trồng rừng và chăm sóc rừng khác Tìm thấy 31
Mã số thuế3502239534
Tên viết tắtDANH NHAN CTI
Tên quốc tếDANH NHAN CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG CÔNG DANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2013-12-03
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:14:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0773503107
Mã số thuế1702069999
Người đại diệnHồ Quốc Thư
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:58:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46203
4631
46202
4653
46323
46321
46201
46322
46631
0144
01462
01469
0149
0145
0142
0141
01463
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0125
0119
0129
0113
0111
0112
02101
02102
02103
02109
0150
0164
Phone01692662099
Mã số thuế3200528184
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NHẤT THÁI LAI
Người đại diệnVÕ THÀNH LINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đa Krông
Ngày thành lập2012-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:23:10
Tên ngành nghề
4669
4651
4661
4752
0144
0146
0145
0141
5629
5510
4390
0810
0220
0231
4322
4321
2395
1629
9511
02102
02109
02103
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone02103873520
Mã số thuế2600365084
Tên viết tắtCT TNHH XD&DVTM HỒNG KHANH
Tên quốc tếHONG KHANH TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUỐC KHANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2006-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:25:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46591
4653
4651
4511
46622
46635
4652
46631
46624
46613
46632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
77301
77309
77303
77302
7710
4312
4513
4330
71101
0810
0220
0231
4322
4321
4329
0131
4311
0230
02101
02102
02103
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone0916925045
Mã số thuế3100994311
Người đại diệnNGUYỄN PHI BẢO
Ngành nghề chínhTrồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2015-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:10:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912851447
Mã số thuế5200597079
Người đại diệnNguyễn Văn Thẩm
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên
Ngày thành lập2010-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:26:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0987931878 09837271
Mã số thuế3100967318
Tên viết tắtCÔNG TY XNK THẢO PHƯƠNG
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bố Trạch
Ngày thành lập2013-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:03:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977695568 0913
Mã số thuế3100990733
Người đại diệnLÊ XUÂN TÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lệ Thuỷ
Ngày thành lập2015-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:09:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989039668
Mã số thuế4400367761
Người đại diệnPHAN THỊ THÙY DUNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2005-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:01:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0963115872
Mã số thuế2400647719
Người đại diệnĐỖ VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46634
46530
46209
45301
46632
45302
16102
52242
23960
01440
01462
01469
01450
01463
43120
16101
01620
01630
08102
08101
08103
52109
5610
43110
16230
23950
16220
16210
23910
23930
16291
23943
23920
23941
02101
02102
02103
02109
49331
49332
49339
49334
4299
01640