NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thạch cao Tìm thấy 13
Phone091-2007002
Mã số thuế2700595483
Tên viết tắtPHUC HONG CO ., LTD
Tên quốc tếPHUC HONG TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ ÁNH HỒNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2010-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:45:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0800962479
Người đại diệnTRẦN TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2012-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:52:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
46622
4690
4663
4773
5224
77101
4312
1610
78200
78301
7911
7990
7912
3011
4330
9321
8299
4390
0231
5210
4322
4321
55103
0321
4311
23950
1622
23910
23930
16291
23943
23920
23942
23941
0210
4933
5022
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0963115872
Mã số thuế2400647719
Người đại diệnĐỖ VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46634
46530
46209
45301
46632
45302
16102
52242
23960
01440
01462
01469
01450
01463
43120
16101
01620
01630
08102
08101
08103
52109
5610
43110
16230
23950
16220
16210
23910
23930
16291
23943
23920
23941
02101
02102
02103
02109
49331
49332
49339
49334
4299
01640
Phone0982 564 999
Mã số thuế2500552468
Tên viết tắtTHANH DAI AN CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH DAI AN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM KHÁNH
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 11:18:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0974014505
Mã số thuế0800962006
Tên viết tắtKIM NGUYEN TRACO.,JSC
Tên quốc tếKIM NGUYEN CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIỀU THANH NHÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2012-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:59:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46592
46599
46591
46691
46697
46622
46611
46631
46639
46613
46632
4752
4730
4530
52244
52242
77302
4312
2592
0810
0892
0510
0520
43221
4329
3320
4311
2395
2511
3290
2212
23943
2512
23942
3830
3811
4933
5022
4299
3821
Phone0303857390
Mã số thuế0800370271
Tên viết tắtTRANG HOANG.,JSC
Tên quốc tếTRANG HOANG COMMERCIAL AND CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI DUY TRƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2007-01-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:28:57
Ngành nghề
Phone0947599599
Mã số thuế2400581828
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾP
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2012-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:17:35
Tên ngành nghề
46612
46495
46499
46637
46203
46498
46636
46633
46496
46494
46202
46614
46634
46209
46493
46621
46497
46622
46635
46611
46201
46204
46631
46491
46639
46613
46632
47735
47591
47593
47599
47525
47592
47110
47594
47530
47529
47630
47640
47524
52244
52242
23960
4312
25920
4330
08102
08101
08103
05100
05200
43221
4321
43222
4311
17021
16230
23950
1701
17090
25930
16220
17022
31001
31009
16210
23910
23930
23943
19100
23920
23942
23941
49331
49332
49339
49333
49334
49321
49329
42200
42102
42101
4299
41000
Phone01638128148
Mã số thuế2400522283
Người đại diệnĐẶNG VĂN VĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46326
46636
46633
46310
46623
46634
46530
46621
46622
46321
46201
4632
46632
47525
47523
4721
47522
47529
47524
23960
43120
52219
52211
08102
08101
08103
5610
43110
16230
23950
16220
11042
16210
11041
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000