NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0500 3857807
Mã số thuế6000874337
Người đại diệnBÙI THỊ CHÍN
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2009-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:57:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4711
4543
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
7830
4610
5510
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0220
7120
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0399044511
Mã số thuế1402157154
Tên viết tắtGIA INTERNATIONAL AGRICULTURAL SERVICES
Tên quốc tếGIA INTERNATIONAL AGRICULTURAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKHIẾU VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 6
Ngày thành lập2021-01-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:09:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0946778867
Mã số thuế3800581662
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM XNK THIÊN PHÚ SƠN
Người đại diệnBÙI HƯƠNG GIANG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2009-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:51:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4690
4752
4719
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8292
4330
0162
8299
0163
0161
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1073
1071
1040
1072
1074
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
Mã số thuế3801131754
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TM DV XNK TIẾN PHÚ
Tên quốc tếTIEN PHU IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU PHƯỚC
Ngành nghề chínhPhá dỡ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp
Ngày thành lập2016-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:29:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4652
4632
4663
4759
4723
4724
4541
4543
4530
5224
0144
0146
0145
0141
7730
4312
5510
5630
7810
6622
0162
5229
0240
0163
0161
7020
9329
0810
0312
3600
5210
5610
0131
4311
3530
3830
3700
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
8121
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
3822
Phone0563822233
Mã số thuế4100406219
Tên viết tắtPETEC BIDICO
Tên quốc tếPETEC BINH DINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRỌNG BÌNHNGUYỄN THỜI ĐẠI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2001-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:16:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4719
4721
4711
4730
4541
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5510
7912
4330
1313
0162
5225
5222
0161
7110
0810
0510
0520
5210
6810
4322
4329
3320
1410
5610
0131
0132
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
1102
1629
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4222
4221
4212
4211
4101
4102
1061
Phone0989139046
Mã số thuế3001907131
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THẮNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2015-04-20
Thay đổi giấy phép2023-05-30 08:40:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
5510
0240
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1080
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0909 128 420
Mã số thuế3401135874
Người đại diệnĐÀM QUANG LỘC
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2016-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:58:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0383353252
Mã số thuế3401135881
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TAM XUYÊN
Tên quốc tếSUNRIVER AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẰNG VẦY PHẤN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2016-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:31:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0256 7309 292
Mã số thuế4101497226
Tên viết tắtHA ANH AFC
Tên quốc tếHA ANH AGRO-FISHERIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyến Thị Hà
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2017-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:42:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4652
4663
4543
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1101
5621
7911
7990
7912
4330
8299
4390
4322
4321
3320
0131
0132
1103
1073
1071
1040
1104
1075
2012
1102
2022
1080
1079
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4912
4932
4931
1061
0164
Phone0913568141
Mã số thuế3002220045
Tên quốc tếHTN VIỆT NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ TÁ THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Sơn - Đức Thọ
Ngày thành lập2021-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:52:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0141
7490
0162
8299
0163
0161
0220
5210
6810
0322
0121
0117
0129
0112
0118
0210
0150
6820
4933
0164