NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0869388578
Mã số thuế0900813135
Tên viết tắtNGOC BAO HY CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC BAO HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀM THỊ TUYẾT MAI
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2012-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:58:46
Tên ngành nghề
4669
4620
4663
4789
4773
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
8130
4330
0162
8299
0163
0161
0810
0891
0722
0710
0721
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
0131
0322
4311
1324
2750
2821
1629
1910
2394
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0112
0118
0210
4933
422
421
4101
1061
0164
Phone0913111993
Mã số thuế0901008452
Tên viết tắtTKI TRADE AND SERVICES., JSC
Tên quốc tếTRUNG KIEN INTERATIONAL TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÍCH VÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2017-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:26:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4721
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7490
9312
9311
9321
5229
8299
0161
9319
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2593
2750
2420
2710
1075
2513
2013
1920
2599
2220
2410
1910
2733
2740
2790
1079
2512
3830
3812
3811
0121
0117
0128
0129
0116
0111
0112
0118
6820
4932
422
421
4299
4101
1061
Phone02186281799 - 097485
Mã số thuế5400452070
Tên quốc tếHOA BINH FRESH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2014-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:04:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
5510
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
6810
5610
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4101
0164
Phone0916169307-097571625
Mã số thuế5400454416
Tên viết tắtBWG MC.,JSC
Tên quốc tếMAI CHAU BWG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG KHẢINGUYỄN TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2014-09-26
Thay đổi giấy phép2023-05-30 05:18:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4721
4711
4781
4512
4722
4520
1030
7710
4312
1610
4610
4330
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0220
0231
4322
4321
3320
721
0131
4311
1623
1701
1073
1071
1622
1072
1520
3100
1621
1074
1075
1629
1311
1393
1062
2392
3312
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0388888368
Mã số thuế5400475889
Người đại diệnNGUYỄN HẢI ĐĂNG
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2016-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:20:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313031544
Mã số thuế5400465471
Tên viết tắtTRONG DIEM GE.,JSC
Tên quốc tếTRONG DIEM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH ĐIỂM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:16:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988233101
Mã số thuế5400478569
Tên viết tắtVIỆT LOCAL CO.,LTD
Tên quốc tếVIỆT LOCAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRỌNG PHƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2017-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:00:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐã chuyển cơ quan thuế quản lý
Phone0976519818
Mã số thuế2901852451
Tên viết tắtĐẠI LÂM GE.,JSC
Tên quốc tếDAI LAM ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỊNH THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:27:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988363008 / 0868337
Mã số thuế2901870933
Tên viết tắtBIBIGREEN JSC
Tên quốc tếBIBIGREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN PHÚCLÊ HỮU TOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2016-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:15:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4719
4711
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
5320
5621
5629
5630
9620
0162
5229
5225
0163
0161
1410
5610
1071
1040
3240
1104
1074
1075
2023
1629
1420
2220
1080
1079
1062
1430
0121
0117
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
8121
8129
1061
0164
Phone0942718777
Mã số thuế2901869504
Tên viết tắtYEN DO
Tên quốc tếYENDO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:29:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
5621
5629
5510
5630
0162
0163
0161
5610
1073
1071
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
1061
0164