NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Mã số thuế2901573024
Người đại diệnMAI KHẮC HỢI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2012-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:57:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4661
4652
4632
4663
4719
4730
4512
0144
0146
0149
0145
0141
8532
7990
2592
0162
5221
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
7120
4322
0131
0132
2395
3511
2391
2599
2410
2392
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0118
0210
0150
3512
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone038 3812688
Mã số thuế2901577893
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II
Ngày thành lập2012-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:08:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4721
4711
4722
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
1610
5510
4330
7110
7020
4390
0810
0220
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1622
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone038 3963113
Mã số thuế2901578382
Tên viết tắtIFVF.,JSC
Tên quốc tếINTERNATIONAL FRESH VEGETABLES AND FRUITS PRODUCTION AND SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN XUÂN QUỲNH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2012-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:25:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0975159016
Mã số thuế2901888426
Tên viết tắtCÔNG TY NÔNG SẢN ALPU
Tên quốc tếALPU PRODUCTION AND PROCESSING OF AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN THƯ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:02:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4723
4721
4711
4722
1050
1030
8292
0162
0163
0161
5210
0131
0170
1073
1071
1040
1074
1075
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0912986568
Mã số thuế2901938980
Người đại diệnNguyễn Thị Thùy Linh
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II
Ngày thành lập2018-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:54:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4632
4663
5224
1030
7730
4312
1610
7911
4610
8130
7990
7912
2592
8559
8512
8511
8521
4330
7490
7810
5229
5225
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
5210
4322
4329
7214
0132
4311
2511
1040
1622
1621
1079
0232
8230
0117
0119
0129
0122
0210
0150
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0968964824
Mã số thuế2902089923
Tên quốc tếDUONG DANG SUSTAINABLE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II
Ngày thành lập2021-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:29:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7490
0162
0163
0161
0131
0132
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0975401532
Mã số thuế0601075024
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THOA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2015-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:51:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01666681959
Mã số thuế0601075585
Tên viết tắtMTXTT ECG.JSC
Tên quốc tếTHANH THUY ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:35:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0977587835
Mã số thuế5300753966
Tên quốc tếSAPA HIGH-TECH AGRICUL TURE JSC
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN KẾT
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:22:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4690
4789
5224
0146
0149
0145
1030
1010
1020
7710
4312
8130
4330
7490
0162
5229
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0722
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0322
4311
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0210
0150
4933
4932
422
4299
4101
0164
Phone0905643079
Mã số thuế4201282030
Người đại diệnĐoàn Thị Mộng Thu
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa
Ngày thành lập2011-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:16:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4641
4663
4752
4773
4722
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
7911
1812
7912
0162
5229
0240
0163
0161
7110
7020
9329
1811
0220
0231
0311
0312
6810
7214
0131
0132
0321
0322
7310
0170
3511
1629
2399
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4221
0164