NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0868246999
Mã số thuế0700776870
Tên viết tắtTH VIET NAM EP CO., LTD
Tên quốc tếTH VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCE EXPORT & PRODUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM ANH TUẤN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2016-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:23:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4653
4620
4511
4634
4632
4722
4541
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
4610
8560
8559
8551
0162
8299
0163
0161
5210
1623
1040
1075
2012
1080
1079
1062
3811
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0115
0112
0118
0150
4933
0164
3822
Phone0904493886
Mã số thuế0700637482
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN CPA HÀ NỘI
Tên quốc tếHA NOI COSTRUCTION AND PETROLEUM TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ SỸ HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2013-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:13:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4652
4663
4730
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
2592
4330
0162
7410
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
3511
2399
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0118
3512
4940
4933
4932
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0988 993 797
Mã số thuế1801604012
Tên viết tắtKHANG AN CUU LONG JSC
Tên quốc tếKHANG AN CUU LONG BIOLOGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKHƯU MINH CẢNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 08:26:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
1101
1610
5621
4610
5629
5630
7490
0163
0161
0220
0231
0892
3600
5210
7120
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1103
1040
1622
1104
3100
3290
1075
2012
1102
2029
1629
1080
1079
2021
2100
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
4933
5022
0164
3900
3822
3821
Phone0907832168
Mã số thuế1801494754
Tên viết tắtCTY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG SẢN SẠCH CODOSA
Tên quốc tếCODOSA FRESH AGRICULTURAL DEVELOPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN PHỤNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2016-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:59:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0949161618
Mã số thuế1801570797
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD TM VT XĂNG DẦU THIÊN PHƯỚC
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2017-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:53:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4773
4730
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8130
5510
5630
9610
2592
4330
7490
8299
5221
9329
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2395
2511
1622
03224
3100
2599
1629
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
4940
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone02923781907
Mã số thuế1800684706
Tên viết tắtTTC
Người đại diệnĐẶNG TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2007-12-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:54:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4753
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4610
8130
8020
2592
4330
7490
0163
0161
9000
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2395
2511
1040
1622
3100
2821
2012
2029
2599
1629
1080
2021
3312
3314
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0976471507
Mã số thuế2400644309
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4620
4632
4722
1030
1010
1020
0162
0990
8299
0163
0161
0730
0170
2420
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0913831353
Mã số thuế1801465143
Tên viết tắtCTY TNHH MTV NHA ĐAM XANH
Người đại diệnLÝ GIA GIÀU
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2016-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:08:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0976 330 055
Mã số thuế2400807313
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYỀN
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2017-01-06
Thay đổi giấy phép2023-05-31 19:10:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4663
0146
0149
0145
0141
1010
1610
8299
0240
0163
0220
0891
0231
0131
0322
1623
1622
03224
1621
2012
1629
1080
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
0164
3821
Phone0912472600
Mã số thuế2400796478
Tên viết tắtCHU GIA .,JSC
Tên quốc tếCHU GIA SHARES AND TRADE INVESTMENTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVI VĂN LÂM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:49:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4620
4511
4632
4663
4512
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4513
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
5610
0131
4311
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
422
4299
4101
0164