NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Email[email protected]
Phone0967259889
Mã số thuế0110912880
Tên viết tắtGREEN LEAF MATERIALS., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T22:40:01
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Email[email protected]
Phone0981323126
Mã số thuế0110911365
Người đại diệnBÙI XUÂN QUẢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T13:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4773
4741
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
1812
5510
6399
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
6209
5229
8299
6619
7020
1811
0810
0891
0893
0311
0312
0892
1410
7320
5610
0321
0322
7310
1073
1071
1104
1075
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4932
1061
Email[email protected]
Phone0988088328
Mã số thuế0110909334
Tên quốc tếFACO FOOD VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:09
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5629
5510
5630
0162
5229
8299
5225
0163
0161
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
1061
Email[email protected]
Phone0333396539
Mã số thuế0110913210
Tên quốc tếMOC VUONG SINH AGRICULTURAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T10:40:27
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0939502572
Mã số thuế6300374208
Tên viết tắtTAM ANH HAU GIANG CO., LTD
Tên quốc tếTAM ANH HAU GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN LIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T12:39:57
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4610
0162
0163
0161
7214
0131
0132
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0879040496
Mã số thuế1001288022
Người đại diệnĐÀO TRỌNG QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T13:40:27
Phone0466865586
Mã số thuế2803143841
Tên viết tắtLAM KINH LG
Tên quốc tếLAM KINH LEGEND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVIÊN ĐÌNH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T14:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4781
4791
4772
5224
1030
1010
1020
7730
4610
8292
8299
0161
5210
7120
7212
7211
7320
0131
0132
2011
2825
2821
2023
2012
2651
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone0965684577
Mã số thuế2700970582
Người đại diệnNGUYỄNTHỊLANANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T09:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4761
4763
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
8130
1812
5510
0162
0240
0163
0161
7500
1811
0220
0231
0312
7214
5610
0131
0132
0322
1080
1062
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0817787939
Mã số thuế1702304988
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TƯƠI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T15:10:19
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0240
0163
0161
5210
0131
0132
0322
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
Email[email protected]
Phone02835358933
Mã số thuế3901353535
Tên viết tắtDHN HOI AN
Tên quốc tếDHN HOI AN HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
4330
1313
7010
0162
0240
0163
0161
7500
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
2591
1077
1076
1040
2750
1622
1621
2825
2829
2824
2821
2819
2710
1075
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164