NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Email[email protected]
Phone098589758509812315856
Mã số thuế4700294190
Tên viết tắtKOBAKA.,JSC
Tên quốc tếBAC KAN KOBE BEEF JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:11:07
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
1610
7911
7990
2592
4330
7490
9321
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1621
1074
1075
1629
2399
1079
1062
9524
3312
3314
3313
3812
3811
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Email[email protected]
Phone02439763890
Mã số thuế4401114587
Tên viết tắtHOAPHAT PHU YEN STEEL., JSC
Tên quốc tếHOA PHAT PHU YEN STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T08:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
9311
0162
5229
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone02439763890
Mã số thuế0801435919
Tên quốc tếHOANG DIEUINDUSTRIAL PARK INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T10:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8010
9311
0162
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone02439763890
Mã số thuế4401114594
Tên viết tắtBAI GOC PHU YEN PORT.,JSC
Tên quốc tếBAI GOC PHU YEN PORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T11:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
9311
5229
8299
5222
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
2511
3511
2750
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0868565868
Mã số thuế0110923635
Người đại diệnPHẠM ĐINH VÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:22
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Email[email protected]
Phone02293886886
Mã số thuế2700971314
Người đại diệnMAI XUÂN HƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T15:39:49
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4511
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
5510
4390
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
0131
0322
4311
2395
2511
3511
2399
1062
2394
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
4931
4299
Email[email protected]
Phone0583421989
Mã số thuế0110913605
Tên viết tắtMINH AN AGRICULTURE AND FORESTRY CO., LTD
Tên quốc tếMINH AN AGRICULTURE AND FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN GIA THÌN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:40:30
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Email[email protected]
Phone0973487215
Mã số thuế0110918836
Tên viết tắtVACA MAXI
Tên quốc tếVACA MAXIHIGH TECH SEED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THANH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-21
Thay đổi giấy phép2024-12-21T08:09:47
Mã số thuế0318785631
Tên viết tắtSKY VTETNAM AVIATION
Tên quốc tếSKY VIETNAM AVIATION TRAINING AND MANPOWER SUPPLY ACADEMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:40:41
Tên ngành nghề
4633
4662
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4753
4791
4784
4312
7820
7830
8560
5630
4330
1313
7810
5229
0163
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
0131
0132
4311
7310
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164