NGÀNH NGHỀ: Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm Tìm thấy 104
Phone0273 822534 3812468
Mã số thuế5000119043-006
Người đại diệnBÙI THỊ VIỆT HOA
Ngành nghề chínhBán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2009-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:35:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0273 822 652 3822 6
Mã số thuế5000124639
Tên viết tắtTFC
Tên quốc tếTUYEN QUANG AGRO-FORESTRY INPUT SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC HOÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn hoa và cây
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2009-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:52:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0943972314/098988063
Mã số thuế2600378767
Tên viết tắtNHẬT QUANG CO., LTD
Tên quốc tếNHẬT QUANG TRADING PHARMARCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHà Trung Kiên
Ngành nghề chínhBán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2007-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:48:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46492
46614
46595
4620
4511
4632
46613
4711
4541
4543
4530
7710
46101
79200
86201
55101
56101
55103
20231
32501
1079
01282
01181
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0916925045
Mã số thuế3100994311
Người đại diệnNGUYỄN PHI BẢO
Ngành nghề chínhTrồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2015-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:10:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02073821979 0913250
Mã số thuế5000231207
Người đại diệnNguyễn Đức Hùng
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2005-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:41:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
46530
4661
4511
46201
4632
46631
4752
47592
4773
4771
4719
4711
4512
4763
4764
4530
4520
9631
4312
1610
4610
5629
5630
9610
2592
8551
8552
4330
9312
9311
9321
8299
5221
0899
0810
0710
7120
6810
4321
25110
1622
3100
1621
3830
3811
01282
0118
0210
6820
4933
4932
4222
42102
4299
4291
4101
4102