NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lâu năm khác Tìm thấy 23762
Phone0974503469
Mã số thuế6200091679
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2017-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:32:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4690
4641
4752
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
5510
5630
6810
5610
0131
0121
0119
0129
0118
6820
4933
4931
Mã số thuế0401796244
Tên quốc tếKHANH MY GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO NGUYÊN KHÁNH MY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2016-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:52:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4641
0144
0145
0141
1610
0240
4322
4321
0131
1623
1622
1104
3100
1621
0123
0128
0129
0118
0210
6820
421
4299
Phone0972903456
Mã số thuế0401729382
Tên viết tắtDAPHAM
Tên quốc tếDAPHAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH PHI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2016-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:15:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone098 3161771
Mã số thuế3702962469
Tên viết tắtKIM THINH CONSTRUCTION AND INTERIOR DECORATION CO.,LTD
Tên quốc tếKIM THINH CONSTRUCTION AND INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHAO ZHENQUAN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2021-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:59:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4641
4663
2396
9631
1030
7730
7710
4312
1610
8130
8292
5510
5630
8559
4330
7490
5229
9639
7110
7420
4390
1811
7120
4322
4321
5610
4311
8219
7310
3290
3700
3812
3811
8230
0129
0118
4933
8129
4229
4299
4101
4102
3900
Phone0613836110
Mã số thuế3602229794
Tên viết tắtAGROPARK
Tên quốc tếDONG NAI AGRICULTURE AND INDUSTRY COMPLEX MANAGEMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG KHÔI PHỤC
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2010-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:08:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4719
4711
4722
0146
0145
0141
1050
1030
1010
7730
0162
5229
0163
0161
7020
6810
4322
721
0131
1080
3700
3811
0121
0125
0117
0128
0119
0129
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
4933
4299
4101
1061
0164
3900
3821
Phone0908456295
Mã số thuế3603313181
Người đại diệnNGUYỄN CẢNH TOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:12:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4663
4759
4741
4742
1030
7020
6110
6120
721
0131
1104
1079
9511
3314
3313
9512
9521
9522
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
Phone0982251467
Mã số thuế5200823962
Tên viết tắtTHANH TUNG MIEN TAY GE., JSC
Tên quốc tếTHANH TUNG MIEN TAY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MẠNH ĐOÀI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:52:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913231166 09892311
Mã số thuế5000848462
Tên viết tắtTHANH BINH TPS CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH BINH CLEAN FOOD DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2018-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:09:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
46204
4632
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
8130
5510
4330
9312
0162
5229
0163
0161
4322
4321
5610
0131
0322
4311
8219
1040
03224
1074
1075
1420
1080
1062
1512
1511
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
8121
8129
422
42102
4299
4101
1061
0164
Phone0912494488
Mã số thuế5200691378
Tên viết tắtBAONGUYEN JSC
Tên quốc tếBAONGUYEN DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN GIA THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2011-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:40:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4641
4771
7730
8130
5510
4330
0990
0810
0220
0231
0730
0710
0510
0520
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1622
1392
1629
0121
0129
0118
0210
422
421
4299
4101
Phone0972447547
Mã số thuế1900570325
Tên viết tắtCTY CP ĐTXL HOA ANH 5678
Người đại diệnHUỲNH TRÍ THỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2013-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:33:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4541
4543
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7710
4312
8130
8020
3011
4330
5221
7410
4390
0899
0810
0220
0231
0311
0312
0892
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
4311
2395
2511
2399
3700
0230
0121
0129
0113
0210
0150
4933
422
421
4299
4101