NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lâu năm khác Tìm thấy 23762
Phone0972937700
Mã số thuế6300293164
Tên viết tắtCTY TNHH XD TM DV PHẠM CHÍ THẾ
Người đại diệnPHẠM CHÍ THẾ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2017-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:06:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
7730
7710
4312
1610
8130
7490
0131
1622
1621
0121
0119
0129
0118
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone07113573352
Mã số thuế6300259131
Tên viết tắtCTY TNHH VT THỦY BỘ TRIỀU PHÁT
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRIỀU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2015-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:56:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4620
4511
4632
4663
7710
4312
4610
5629
5510
2592
0162
9329
4390
0810
0220
0312
4322
4321
3320
0322
4311
0129
0111
0210
4933
5022
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0982184336
Mã số thuế2802207468
Tên quốc tếTHANH HOA MEDICINAL PLANTS INVESTMENT DEVELOPMENT CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐẢM
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2014-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:57:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936288983
Mã số thuế2802125776
Tên viết tắtIDS VIETNAM .,JSC
Tên quốc tếIDS VIETNAM DEVELOPMENT INVESMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUY
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2014-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:57:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1020
7710
1610
4513
5510
0990
0240
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5610
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2513
2013
2211
1920
2212
1629
2220
1910
3312
3315
0230
0126
0125
0127
0129
0210
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0373 756016
Mã số thuế2801988963
Tên quốc tếAN PHAT ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ KHẢ TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoằng Hoá
Ngày thành lập2013-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:19:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
1812
1313
7490
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
3320
1410
0131
0321
0322
4311
0170
1103
1073
1071
1324
1399
1040
1104
1072
1520
03224
1392
3290
1074
1075
1102
1200
1420
1311
1393
1080
1079
2512
1062
1430
1391
1312
1512
2394
3700
3812
3811
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
421
4299
4101
1061
0164
Phone0912383229
Mã số thuế2801969343
Người đại diệnLÊ THÁI XUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2013-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:19:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0643576298
Mã số thuế3501866243
Tên viết tắtVBK ENGINEERING
Tên quốc tếVINA BACH KHOA MECHANICAL ELECTRIAL DESIGN CONSULTANT COMPNAY LINITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY CHINH
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2011-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:49:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0145
0141
7730
7410
4322
4321
4329
3320
3530
3312
3314
3313
3319
0126
0125
0128
0124
0129
0118
4933
5022
421
4299
Phone0971500667
Mã số thuế1601979021
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG THÀNH MINH
Tên quốc tếTHANH MINH CONSTRUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn
Ngày thành lập2015-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:43:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4632
4663
4752
4763
5224
0141
1030
1020
7730
4312
1610
5510
2592
4330
8299
5221
5222
7110
4390
0810
5210
4322
4321
5610
0322
1080
0128
0129
0111
4933
5022
5012
421
4101
1061
Phone0919 160 255
Mã số thuế5100432891
Tên viết tắtBAN BO GE.,JSC
Tên quốc tếBAN BO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ THU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:03:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0916391321
Mã số thuế5100433831
Tên viết tắtPTRTC.HG,JSC
Tên quốc tếPTRTC HA GIANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ KIỀU
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1040
1702
03224
2023
1629
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164