NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 287
Phone0912122004
Mã số thuế2600581688
Tên viết tắtVIET THANG C C CO.,LTD
Tên quốc tếVIET THANG CONSULTANCY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TIẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2009-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:20:14
Mã số thuế0201118756
Tên viết tắtSONG DUC.,JSC
Tên quốc tếSONG DUC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ HÒA
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-02
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:38:48
Phone0978971688
Mã số thuế2400540726
Tên viết tắtCÔNG TY NGÔ GIA PHÁT
Tên quốc tếNGO GIA PHAT CONTRUCTION & TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGÔ XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:00:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0983842999
Mã số thuế6200051098
Người đại diệnĐÀO CÔNG HOÀN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2010-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:35:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02403665445 - 09827
Mã số thuế2400633642
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUY
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:04:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0613514672
Mã số thuế3602402304
Tên quốc tếSINH LOI PHAT
Người đại diệnHUỲNH THANH TRUYỀN
Ngành nghề chínhPhá dỡ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2010-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 11:27:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0256 3811 805
Mã số thuế4100752836
Tên viết tắtCÔNG TY CP HÙNG LONG (CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH HÙNG LONG)
Người đại diệnNGÔ ANH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2008-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:54:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46495
46496
46692
4662
4659
46530
4661
4620
4511
46697
46412
4663
4773
47610
4541
45200
5224
43120
8130
24320
24310
25920
43300
5229
0990
8299
7110
4390
08101
0810
6810
4322
4321
43110
25910
25110
1622
3100
24200
24100
38301
4933
5022
8129
42900
4101
Phone02403574636
Mã số thuế2400574443
Tên viết tắtTLVN CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN LONG VN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
46530
46594
46595
46510
45411
46493
45111
46622
46412
46520
4632
46411
46491
4663
45119
47620
47591
47593
47599
47525
47592
4782
4771
4719
47411
45412
47594
47530
47529
47420
47412
47630
47640
47524
4543
45200
7730
77101
43120
56210
45413
4610
96100
96200
52219
55101
5210
52109
52101
4322
43210
33200
43110
27500
31001
28130
27400
27900
33120
33140
33130
33190
95210
95220
4933
49332
49312
42102
42900
4101
Phone02106251135
Mã số thuế2600748270
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM PT HPC
Tên quốc tếHPC TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CÔNG HOÀNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:34:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46594
46510
46497
46622
46635
4632
46631
46639
46632
4773
47412
77101
43120
16101
79110
85322
79200
79120
43300
64920
43221
43210
43110
4933
49312
4932
42200
42102
42900
41000