NGÀNH NGHỀ: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 44
Phone056 3539 407 - 0986
Mã số thuế4101083923
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MỸ THUẬT QUẢNG CÁO TAM LONG
Người đại diệnPHAN SỸ TƯ
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng giấy, bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã An Nhơn
Ngày thành lập2010-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:52:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0200786983-009
Người đại diệnKHỔNG HUỲNH THÀNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2011-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:25:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46623
4659
4653
46622
7730
7710
4312
3011
3012
25920
85590
4330
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
20110
32900
2513
2599
2512
3311
3312
3314
3315
3700
4940
4933
4912
5022
5012
421
4299
4101
Mã số thuế2700350980
Tên viết tắtHTC ., JSC
Tên quốc tếHYUNDAI THANH CONG VIET NAM AUTO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2008-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:43:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46595
45111
4511
45119
45120
4520
52243
52244
52242
77302
77101
77109
45131
5229
8299
52219
52109
52101
3320
7320
7310
32900
2829
28299
28240
29100
3099
30990
29200
32501
4933
49331
49312
50211
42200
4299
4101
Mã số thuế0201094181
Tên viết tắtQUAN TRUONG EDUENTER
Tên quốc tếQUAN TRUONG EDUCATION AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHÂU LINH
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:03:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46499
46636
46496
46622
46631
47733
43120
79110
8531
85322
79200
79120
85590
85100
85510
85200
85321
85520
43300
93210
82990
93290
55101
4322
43210
56101
43110
25110
32400
31001
32900
23910
23930
16291
24100
23920
4933
5022
49321
49329
5021
42200
42102
42900
41000