NGÀNH NGHỀ: Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Tìm thấy 13
Phone0948860866
Mã số thuế1702131911
Người đại diệnHUỲNH HUY TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:55:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4663
47591
47593
47599
47525
47592
47523
47594
4512
47522
47529
47524
4541
2396
01440
01462
0146
01469
01490
01450
01463
1010
4312
1101
1610
7911
4513
4610
1812
5510
2432
2431
25920
01461
1811
0810
03110
05100
05200
6810
5610
03210
4311
25910
1623
2395
1103
25930
1622
1104
1621
24200
2610
2620
1102
2391
2393
1629
24100
2630
2392
2394
1820
3700
0117
01290
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
01500
6820
4920
4912
4911
421
4101
Mã số thuế0201127951
Tên viết tắtBAO ANH TRAMACO
Tên quốc tếBAO ANH TRADING AND MANUFACTURING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG ĐỨC ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại khác
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-10-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:19:14
Phone0256 3811 805
Mã số thuế4100752836
Tên viết tắtCÔNG TY CP HÙNG LONG (CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH HÙNG LONG)
Người đại diệnNGÔ ANH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2008-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:54:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46495
46496
46692
4662
4659
46530
4661
4620
4511
46697
46412
4663
4773
47610
4541
45200
5224
43120
8130
24320
24310
25920
43300
5229
0990
8299
7110
4390
08101
0810
6810
4322
4321
43110
25910
25110
1622
3100
24200
24100
38301
4933
5022
8129
42900
4101
Mã số thuế0200891314
Tên viết tắtSINH TAI TRADIMEXCO.
Người đại diệnLƯƠNG THỊ THANH NGA
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:09:47
Phone0253874337
Mã số thuế4900101657
Tên viết tắtLATMIMEX
Tên quốc tếLANG SON GENERAL MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG XUÂN VINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2011-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:04:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4781
4512
4530
4520
1010
4312
5621
4513
4610
5510
7912
4330
0990
9319
0899
0810
0722
0730
0710
5210
4322
4321
5610
4311
2395
1104
24200
2640
2220
2392
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone02403555576
Mã số thuế2400477520
Người đại diệnPHÙNG THỊ THỦY
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2009-07-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:48:11
Ngành nghề
Phone0978 521803
Mã số thuế5000809294
Người đại diệnNguyễn Thị Hiền
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2014-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:55:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0281 870771
Mã số thuế4700128517
Tên viết tắtBS CO., LTD
Tên quốc tếBACSON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THOẠI KHANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chợ Đồn
Ngày thành lập2000-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:06:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4312
1101
1610
56309
4330
0810
0220
0231
0722
07300
07100
4321
56101
55103
4311
56301
1622
3100
1621
24200
23990
24100
0210
4933
5022
422
42102
4299
4101
Mã số thuế0201034104
Tên viết tắt19-5 MECHACO.
Tên quốc tế19-5 MECHANICS LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐINH BÁ LINH
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:53:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46594
46510
4620
4511
46622
46635
46631
46639
46632
4512
4530
45200
4312
52299
3011
24320
24310
25920
43300
52222
52219
43900
55101
0810
4322
43210
56101
4311
25910
23950
25110
24200
2211
23910
2220
24100
23920
2394
33150
38301
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42200
42102
4299
42900
41000