NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Tìm thấy 26
| Phone | 01666647307 |
| Mã số thuế | 2400646994 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CPSX GẠCH NGÓI KHÔNG NUNG - CH |
| Người đại diện | PHẠM TRỌNG HÒA |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2013-08-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 00:42:21 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0914188273 |
| Mã số thuế | 5000789986 |
| Người đại diện | TRẦN THANH QUANG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2013-04-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 05:18:40 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0303500139 |
| Mã số thuế | 2700559238 |
| Người đại diện | PHẠM HÀ THU |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2010-03-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 15:12:11 |
| Phone | 615889 0913402618 37 |
| Mã số thuế | 0400449061 |
| Tên viết tắt | VANACO |
| Tên quốc tế | VAN NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HUỲNH LUYẾN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2003-06-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 10:32:08 |
| Phone | 02103825173 |
| Mã số thuế | 2600383213 |
| Tên viết tắt | Phu Vinh JSC |
| Tên quốc tế | Phu Tho Phu Vinh Joint Stock Company |
| Người đại diện | BÙI NHƯ NGỌC |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh |
| Ngày thành lập | 2007-05-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-19 23:00:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 030-2241139 |
| Mã số thuế | 2700556068 |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ THIÊM |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa thiết bị điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2007-06-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 13:16:18 |
| Phone | 0935383777 |
| Mã số thuế | 4101315814 |
| Tên viết tắt | QUOC HOA CO. |
| Người đại diện | TRẦN VĂN HÒA |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thị xã An Nhơn |
| Ngày thành lập | 2012-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 09:10:58 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0500 3945002 |
| Mã số thuế | 6000868950 |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC THANH |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2009-04-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 07:50:32 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0906226091 |
| Mã số thuế | 5200595177 |
| Tên viết tắt | TTMINE.,JSC |
| Tên quốc tế | THIEN THANH MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THÚY HÀ |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2010-12-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 01:51:00 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02103 841030 |
| Mã số thuế | 2600274856 |
| Tên viết tắt | Nội Thành., JSC |
| Tên quốc tế | Noi Thanh Construcstion Investment Joint Stock Company |
| Người đại diện | PHÙNG MINH NỘI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2002-12-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 17:16:57 |