NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Tìm thấy 133
Phone0533507507
Mã số thuế3200508131
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV MẠNH KHANG GIA
Người đại diệnLÊ CHÍ THÀNH
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Hải
Ngày thành lập2011-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:45:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46633
4663
52242
7729
7730
7740
7721
7710
4312
1610
5621
46101
5629
5630
85510
4330
9312
9311
9321
02400
9319
9329
43900
0810
0220
0231
4322
4321
5610
4311
31001
1621
1629
23920
4933
49331
4932
42102
42900
4101
37002
Phone0984 994 882
Mã số thuế4700207007
Người đại diệnHOÀNG TIẾN MẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2011-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:01:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46203
46326
46310
46202
46530
4620
46209
46323
46321
46201
46204
4632
4759
1030
1610
46101
46103
01630
98100
08102
16230
16220
11041
16291
1629
16292
23920
33120
0121
01181
0118
0210
4933
42900
1061
Phone0939126666
Mã số thuế2600778074
Tên viết tắtNGUYỄN DUY CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYỄN DUY CONTRUCSION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY CHINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:20:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02103787939
Mã số thuế2600745495
Tên viết tắtHƯNG THÀNH CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THANH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ ÁNH HỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:09:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46633
46614
46592
46594
46510
4511
46691
45301
4663
46613
45120
77302
43120
46101
45131
43300
64920
43900
43221
43290
33200
23950
23910
23920
4933
5022
4932
42200
42102
42900
41000
Phone02813 879 558
Mã số thuế4700201573
Người đại diệnLÂM VĂN PHÚC
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2011-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:46:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46633
4662
46599
46591
46530
46622
46639
46632
47525
47524
55102
52243
52244
52242
52241
77302
4312
79110
79200
79120
25920
43300
55101
08102
08101
08103
07100
43221
43210
43222
43290
33200
56101
55103
43110
23950
23920
33120
37001
49332
42200
42102
42101
42900
41000
37002
Phone0313774665
Mã số thuế0201034626
Tên viết tắtTAN HOA THI CONSTRUCCO.
Tên quốc tếTAN HOA THI CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN LỰC
Ngành nghề chínhBán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2010-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:36:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46636
46633
46496
46634
46592
4511
46622
46635
46611
46631
46639
46613
46632
4512
4530
45200
4513
43300
52219
5222
55101
0810
05100
05200
5210
4322
43210
56101
23950
23920
2394
4933
5022
5012
49312
49321
49329
5021
5011
42200
42102
42900
41000
Mã số thuế4700204133
Tên viết tắtBACKAN HTT, JSC
Tên quốc tếHTT BACKAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TUYÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2011-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:17:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46492
46633
46692
46614
46623
46592
46593
46599
46591
46594
46595
4620
46621
46622
46900
46632
77301
7730
77309
77303
77302
77101
77109
43120
1610
18120
43300
02400
18110
08990
08102
08101
08103
02210
08910
07229
07300
07100
68100
4322
43210
43290
33200
43110
23950
17010
17090
1702
23930
1629
23990
23920
2394
18200
33120
33140
33130
33190
02300
0210
42200
421
42900
41000