NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị điện Tìm thấy 78
Phone02563736666
Mã số thuế4101261037
Tên viết tắtTIEN PHU ELECTRICAL
Tên quốc tếTIEN PHU ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM PHÚ PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuy Phước - Vân Canh
Ngày thành lập2011-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:16:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02403562037
Mã số thuế2400586449
Tên viết tắtDHC.,JSC
Tên quốc tếELECTRICITY, CONSTRUCTION AND TRADING DHC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLA TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-02-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:53:07
Phone056 6252036 - 090358
Mã số thuế4100460939
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD & TM TỔNG HỢP VĂN QUANG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM NGÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2005-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:56:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
46592
4620
4511
4663
4530
4520
1020
7710
43120
46101
7912
2592
5229
7110
7020
9329
55101
0810
0722
0710
0892
6810
43221
4321
33200
56101
0321
43110
2511
33140
3700
0210
0150
4933
5022
4932
422
42102
4299
4101
Phone02043858446
Mã số thuế2400530728
Người đại diệnVŨ HƯƠNG LAN
Ngành nghề chínhBán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:30:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
46492
46496
46594
46595
46510
46493
46497
46520
4632
4663
47739
47610
47199
7710
1610
7820
7830
46101
8560
1812
7810
0240
1811
55101
0220
5610
8219
1622
1621
1629
95110
33140
33130
95120
8230
4931
Phone0313786838
Mã số thuế0200892318
Tên viết tắtVIET NAM MES.
Tên quốc tếVIET NAM MARINE ENGINEERING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:49:19
Tên ngành nghề
4659
46599
47610
77303
78200
78301
82110
30110
30120
7490
78100
5222
71101
74100
91010
71200
33200
62010
82191
30990
33120
33140
33150
62020
5021
5011
Mã số thuế0401413702
Tên viết tắtPHM CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG HA MY TRADE & SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:03:18
Phone02403574636
Mã số thuế2400574443
Tên viết tắtTLVN CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN LONG VN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
46530
46594
46595
46510
45411
46493
45111
46622
46412
46520
4632
46411
46491
4663
45119
47620
47591
47593
47599
47525
47592
4782
4771
4719
47411
45412
47594
47530
47529
47420
47412
47630
47640
47524
4543
45200
7730
77101
43120
56210
45413
4610
96100
96200
52219
55101
5210
52109
52101
4322
43210
33200
43110
27500
31001
28130
27400
27900
33120
33140
33130
33190
95210
95220
4933
49332
49312
42102
42900
4101
Mã số thuế0401484848
Tên viết tắtR.G.B CO.,LTD
Tên quốc tếRED GREEN BLUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH LƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2012-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:58:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46592
4651
4663
4759
4752
4753
4312
46101
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2395
31001
31009
2022
9524
9511
33140
422
421
4299
4101