NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Email[email protected]
Phone0986871100
Mã số thuế0110927485
Tên viết tắtN-GREEN
Tên quốc tếNATIONAL GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T13:40:01
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4773
4721
4791
4722
6312
4610
7490
8299
0240
0163
0161
5912
5913
5911
9000
0220
0231
3600
7212
7211
0131
0132
7310
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3822
3821
Phone0568012666
Mã số thuế3703279664
Tên quốc tếPHUC VINH XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T13:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0975852787
Mã số thuế0318799401
Tên quốc tếASIA GLOBAL INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T15:39:46
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1313
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
3240
3212
1622
3211
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1621
3290
1074
1075
2023
3220
1102
2211
2029
2219
1629
1311
2030
3250
1080
1079
2100
1062
1312
1512
3830
3700
3812
3811
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0983538996
Mã số thuế2803144468
Người đại diệnLÊ THỊ TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0342589699
Mã số thuế5500659248
Người đại diệnLÒ VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4759
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
5629
5630
0162
5229
5225
0163
0220
5210
5610
0131
0132
1062
0121
0126
0127
0117
0128
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0969707980
Mã số thuế1702306174
Tên viết tắtCTY TNHH NN SẠCH HC TOÀN CẦU
Tên quốc tếGLOBAL ORGANIC CLEAN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒNG GIANG NGUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
8299
0240
0163
0161
0899
0220
0231
0311
0312
0892
6810
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4223
0164
Phone0587217999
Mã số thuế2301315568
Tên quốc tếAGRIRICH TRADE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T22:39:47
Phone0913227168
Mã số thuế0318796746
Tên viết tắtMIEN NAM BTG BIO CO., LTD
Tên quốc tếMIEN NAM BTG BIO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THANH HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T19:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4512
4761
4753
4722
4543
4530
4542
4520
0146
7710
4312
4513
4610
8130
8292
4330
0162
5229
8299
5225
5222
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
7320
0131
0132
4311
7310
1701
1702
3290
2012
1080
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0964938589
Mã số thuế4601626913
Tên viết tắtCÔNG TY CP XNK NÔNG SẢN VÀ KHOÁNG SẢN THÁI NGUYÊN
Tên quốc tếTHAI NGUYÊN MINERALS AND AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN BỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T23:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4762
4723
4773
4771
4719
4711
4741
4730
4742
4722
4520
5224
0146
0145
0141
1020
7729
7721
5621
7911
4610
5629
8130
8560
5510
5630
6399
8559
8551
9311
9321
5229
5225
7110
5913
9000
7020
9329
0899
0810
0722
0730
0710
3600
6810
1410
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1623
2395
1701
1076
1622
3100
1621
2610
1629
1391
1512
2392
9524
3830
3811
8230
0127
0128
0119
0129
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
5820