NGÀNH NGHỀ: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Tìm thấy 190
| Phone | 02393 713008 |
| Mã số thuế | 3001073990 |
| Tên quốc tế | BOSSISM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | CHUANG, CHING |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2010-07-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 13:33:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0200844152 |
| Tên viết tắt | HAI PHONG INDIMEX. |
| Tên quốc tế | HAI PHONG INDUSTRY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ ĐÌNH HOAN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2008-01-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 22:57:08 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0983831388 |
| Mã số thuế | 2600460901 |
| Tên viết tắt | Minh Quang., JSC |
| Tên quốc tế | Minh Quang Trading and Investment Joint Stock Company |
| Người đại diện | CAO QUANG HUY |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Ngày thành lập | 2008-11-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 13:22:36 |
| Phone | 05113695949 |
| Mã số thuế | 0401345594 |
| Tên viết tắt | LHP |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NGUYỆT |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2010-03-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 16:50:00 |
| Phone | 02103 841030 |
| Mã số thuế | 2600274856 |
| Tên viết tắt | Nội Thành., JSC |
| Tên quốc tế | Noi Thanh Construcstion Investment Joint Stock Company |
| Người đại diện | PHÙNG MINH NỘI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2002-12-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 17:16:57 |
| Mã số thuế | 0200738524-002 |
| Người đại diện | BÙI VĂN LUẬN |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Tây Hồ |
| Ngày thành lập | 2011-04-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 17:50:01 |
| Mã số thuế | 0401436058 |
| Tên viết tắt | TCC |
| Tên quốc tế | TRAN CONG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN TẤN MINH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-08-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 21:32:08 |
| Mã số thuế | 0401496057 |
| Tên quốc tế | TIEN DẠI LOC TRADING SERVICE TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TIẾN |
| Ngành nghề chính | Cho thuê xe có động cơ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2012-05-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 02:20:12 |
| Phone | 0916500057 |
| Mã số thuế | 0401506040 |
| Tên viết tắt | DANATA JSC |
| Tên quốc tế | DANA TRUONG AN JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHAN VĂN HUY |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2012-07-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 21:43:28 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 01694592634 |
| Mã số thuế | 2400620668 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY HOÀNG HÀ HTĐ VIỆT NAM |
| Người đại diện | Nguyễn Trung Kiên |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2012-09-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 02:25:20 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43222 | Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- …
- 19
- Trang sau »