NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 287
Phone0975 859 854
Mã số thuế2400550241
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP QUÂN PHÁT
Người đại diệnDƯƠNG ĐÌNH QUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:55:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201106493
Tên viết tắtCHI ANH TRANCONCO
Tên quốc tếCHI ANH TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnBùi Hữu Phong
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:19:57
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46592
4659
4661
46622
46631
46613
46632
45200
5224
77309
77302
7710
43120
78200
78301
52299
43300
82990
43900
5210
4322
43210
43110
16220
4933
42200
42102
42900
41000
Phone0909555189
Mã số thuế3701800962
Người đại diệnTRẦN A LẬP
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2010-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:31:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01296521144
Mã số thuế2400735838
Người đại diệnHOÀNG VĂN SƠN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2014-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:39:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103943603/ 0949259
Mã số thuế2600731527
Tên viết tắtACT CO.,LTD
Tên quốc tếACT CONSULTANTS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CHUỲ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:56:55
Mã số thuế0104592939
Tên viết tắtTRUONG PHU PRODUCTION.,JSC
Tên quốc tếTRUONG PHU TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG HUY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2010-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:29:41
Tên ngành nghề
43120
25920
43300
36000
4322
43210
33200
43110
25910
25110
28160
25930
25991
31009
35200
28150
28250
2829
28220
28240
28210
28190
25130
25120
30920
3530
3510
33110
33120
33140
38301
38302
3700
Phone0974015540
Mã số thuế2700583086
Người đại diệnNGUYỄN HỮU VIỆT
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2010-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:40:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0984404715
Mã số thuế2600869035
Tên viết tắtTUẤN HIỀN PHÚ THỌ CO LTD
Tên quốc tếTUẤN HIỀN PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2012-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:48:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46614
46592
46591
46530
4620
46622
4663
46613
47524
43120
1610
2592
4330
64920
7110
4390
0810
4322
4321
4329
43110
2395
1622
3100
1621
2391
2392
4933
4932
422
421
4299
41000
Phone056 3733999
Mã số thuế4101280103
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CHẤN KHÔI
Người đại diệnDIỆP THẾ VINH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuy Phước - Vân Canh
Ngày thành lập2011-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:21:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01662858888/02103880
Mã số thuế2600869211
Tên viết tắtANH PHÚC PHÚ THỌ CO LTD
Tên quốc tếANH PHÚC PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Minh Đức
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2012-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:27:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
46614
46592
46591
46530
4620
46622
4663
46613
4711
47524
1030
1010
1020
43120
1610
2592
4330
4390
0810
0722
07229
07300
07100
4322
4321
4329
56101
55103
43110
2395
31001
1621
2391
16291
1062
2392
3312
4933
4932
422
421
4299
41000
1061