NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Tìm thấy 7
Phone0974748888
Mã số thuế3001509317
Tên viết tắtCAU TREO INTERSERCO
Tên quốc tếCAU TREO INTERNATIONAL SERVICE & AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BÙI LÂN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2011-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:53:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4633
46326
4662
46530
46493
45111
46697
4634
46611
4690
4663
4724
11010
4513
96100
3600
5210
1104
1702
28250
1200
3822
Phone0976761569
Mã số thuế0106563073
Tên quốc tếBIO HOUSES VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:09:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4723
4711
4761
1030
4610
8532
8292
8560
8559
7490
8299
0163
0161
721
7320
20110
28250
2829
1629
1080
1079
1062
0128
0118
1061
Mã số thuế0201112176
Tên viết tắtGESAT JSC
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT SERVICE AND TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG ĐẮC ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm chịu lửa
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:22:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46633
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46510
46622
46611
46520
46613
46632
74909
52219
5222
71109
0810
08920
05100
05200
43221
2395
27500
32900
28250
28299
2710
11041
2391
27400
26510
23920
3830
3700
3812
38110
4933
49332
5022
5012
42200
42102
42900
41000
3822
38210
Mã số thuế0104592939
Tên viết tắtTRUONG PHU PRODUCTION.,JSC
Tên quốc tếTRUONG PHU TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG HUY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2010-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:29:41
Tên ngành nghề
43120
25920
43300
36000
4322
43210
33200
43110
25910
25110
28160
25930
25991
31009
35200
28150
28250
2829
28220
28240
28210
28190
25130
25120
30920
3530
3510
33110
33120
33140
38301
38302
3700
Phone0983121026
Mã số thuế2400561740
Tên viết tắtDUC MINH I&TD CO.,LTD
Tên quốc tếDUC MINH INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY MINH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:57:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
4633
46331
46332
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
4659
46591
46530
46594
46595
46510
46493
46497
46340
46412
46520
46411
4641
46491
47210
47229
4722
11010
28140
11030
28160
11042
1104
28180
32502
32900
28150
28130
28250
28260
2829
28299
28220
28240
28230
28170
28210
28291
28190
2710
35302
11041
11020
1200
28120
32501
12001
35301
3530
3830
38301
38302
3812
38129
38110
38121
42200
421
42900
3822
38229
38210
38221
Phone0949066868
Mã số thuế2400736870
Người đại diệnJeon Sung In
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2014-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:19:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
46614
46592
46593
4659
46599
46594
46595
4620
4663
47591
4723
47525
85590
6209
8299
33200
5610
27102
2511
27310
27320
27500
26520
26100
28250
28260
26200
27101
2023
27200
26400
1629
22209
27330
27400
27900
26510
26300
10800
33120
33140
33130
33190
4933
4299
Phone0961147888
Mã số thuế2400537089-001
Người đại diệnNguyễn Thị Lập
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2018-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:11:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4632
4663
4711
4730
4530
4520
7710
5621
4513
8531
5510
5630
851
8520
9311
9321
5221
9329
5210
7120
5610
28250
1062
4933
4932
1061