NGÀNH NGHỀ: Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế Tìm thấy 25
Phone0932296676
Mã số thuế3100976591
Người đại diệnNguyễn Anh Đức
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2014-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:06:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0974933979
Mã số thuế6001445838
Tên viết tắtVINH HAO HHO CO.,LTD
Tên quốc tếVINH HAO HHO DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH TÂM
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Ngày thành lập2014-10-14
Thay đổi giấy phép2023-04-27 07:15:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02693824382
Mã số thuế5900182217-002
Người đại diệnTRỊNH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2007-09-25
Thay đổi giấy phép2023-07-18 23:22:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0563793 662 - 3791
Mã số thuế4100611761
Tên viết tắtGIAPHACO
Tên quốc tếGIA PHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐẮC UY
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2006-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:29:05
Tên ngành nghề
46495
46499
46496
46592
4659
46599
46530
46594
4651
4620
45111
46497
46520
4632
4663
4741
47529
47420
47412
47524
23960
10209
10203
10201
10202
1020
77309
77303
7710
77109
43120
6399
6209
02210
0311
0312
03121
03122
36000
4322
43210
4329
43290
03221
03222
03210
0322
43110
7310
23950
2821
1629
3312
38301
38302
3700
38129
38110
38121
02102
02109
38229
38210
38221
Phone0583727779
Mã số thuế4201276460
Người đại diệnNGUYỄN MIỀU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2011-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:49:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903430237 - 0903643
Mã số thuế6001441287
Tên viết tắtSSTT
Tên quốc tếSU SONG TRADING AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTĂN THỊ THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2014-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:31:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4634
4652
4641
4723
4773
4721
4724
4722
4772
7911
7990
5510
7912
7020
7120
4322
5610
32501
3700
4933
4932
38221
Phone0988448455
Mã số thuế1700594537
Người đại diệnĐỖ THẾ HÀO
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2008-10-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:21:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988129805 09143674
Mã số thuế2400789946
Tên quốc tếLIMITED LIABILITY COMPANY A MEMBER OF BAC GIANG CADASTRE
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động đo đạc và bản đồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2016-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:03:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
46599
4620
4632
4641
4663
4759
4771
4741
47420
4722
77309
77101
78301
80300
1812
74909
7810
71102
7110
70200
3600
28210
3700
82300
421
4101
3900
38229
38221
Phone0983121026
Mã số thuế2400561740
Tên viết tắtDUC MINH I&TD CO.,LTD
Tên quốc tếDUC MINH INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY MINH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:57:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
4633
46331
46332
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
4659
46591
46530
46594
46595
46510
46493
46497
46340
46412
46520
46411
4641
46491
47210
47229
4722
11010
28140
11030
28160
11042
1104
28180
32502
32900
28150
28130
28250
28260
2829
28299
28220
28240
28230
28170
28210
28291
28190
2710
35302
11041
11020
1200
28120
32501
12001
35301
3530
3830
38301
38302
3812
38129
38110
38121
42200
421
42900
3822
38229
38210
38221