Kết quả tìm kiếm với từ khóa "BÌA CÒNG" Tìm thấy 228694
Email[email protected]
Phone0947149986
Mã số thuế1001286032
Tên quốc tếCOMPANY PHUOC LOC TOY PRODUCTION TRADING & SERVICE LIMITEDT
Người đại diệnNGUYỄN QUANG KHUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T16:39:16
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4641
4663
4312
4610
5510
8559
7810
5229
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2511
2731
3240
2750
1520
3100
2826
2829
2710
2720
1629
2220
2733
2740
2790
1430
1391
8230
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
Phone0868267474
Mobile0868267474
Mã số thuế2400979506
Tên viết tắtHOÀI ĐỨC CO.,LTD
Tên quốc tếHOAI DUC TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-12-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:27:00
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4781
4730
4543
4530
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
1610
5621
5629
5630
2592
4330
9312
9311
8299
0240
9319
7020
9329
0810
0220
0231
0892
0510
0520
5210
4322
4321
5610
4311
1623
2395
1040
1622
1104
1621
2391
2640
1629
1079
1062
2392
3830
3700
3812
3811
0232
0210
4933
5022
4932
4931
8121
4212
4211
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0984934890
Mã số thuế2301171637
Tên quốc tếHAO HUY WOODEN FINE ART COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀM NGỌC HUY
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:56:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Email[email protected]
Phone0368762677
Mã số thuế0110245725
Tên viết tắtHUNG THINH FORESTRY PRODUCTION AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THINH FORESTRY PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0904999566
Mã số thuế5200922522
Tên viết tắtJ&J FOREST PRODUCT CO.,LTD
Tên quốc tếJ&J FOREST PRODUCT COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN THỤ
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2021-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:42:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4690
4663
4759
4752
1610
4610
8299
0240
0220
0231
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0210
Email[email protected]
Phone0868771569
Mã số thuế0110145865
Tên viết tắtECOTREND TRADING AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếECOTREND TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MINH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Ngày thành lập2022-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4753
4791
4312
1610
4610
8130
8020
8110
4330
8010
6209
8299
0240
7110
7410
4390
0220
0231
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1622
3100
1621
3290
1629
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
0232
8121
8129
4222
4221
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0399482368
Mã số thuế5701847611
Người đại diệnHOÀNG TÚ LAN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2017-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:03:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4791
4530
4520
7710
4312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
0990
8299
5225
5221
6619
7110
7410
4390
1811
0810
0510
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
2814
2816
2593
1622
2818
2813
2829
2822
2824
2817
2819
2710
2720
2599
2651
3311
3312
3314
3313
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02383 628999
Mã số thuế2900788362
Tên viết tắtCÔNG TY XÂY DỰNG - NỘI THẤT SƠN NGỌC
Tên quốc tếSONNGOC FURNITURE
Người đại diệnNGUYỄN DUY HIẾU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2007-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:38:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4761
1610
8532
8559
8512
8511
8521
8522
7110
9329
1623
1622
1621
1629
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone01645586699
Mã số thuế0106936085
Người đại diệnNGÔ QUỐC ĐẠI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:59:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4632
4663
4759
4752
4721
4711
4512
2396
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
8130
7990
5510
7912
2592
4330
8299
7110
7410
4390
0810
7120
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
2511
1622
3100
1621
1629
3830
8230
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0973370672-090937562
Mã số thuế0313499108
Tên viết tắtGREENSYS CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT SERVICES AND SYSTEMS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG TUÂN
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:58:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4511
4632
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
5621
4513
4610
8211
1812
4330
7490
7110
7410
7020
4390
1811
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
3320
721
5610
0321
0322
8219
7310
1623
1622
1520
03224
3100
2599
1629
1820
3312
3319
3830
3700
3812
3811
4932
422
4299
4101
3900
3822
3821