Kết quả tìm kiếm với từ khóa "Công ty Điều trị rụng tóc" Tìm thấy 714
Phone0985363680
Mã số thuế0107543288
Tên viết tắtKDI - 1
Tên quốc tếKDI - 1 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:05:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4722
4751
4541
4543
4530
4312
5621
4513
4610
5629
5510
4330
1313
6420
7810
8299
6619
9329
0810
0610
0620
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
7320
5610
4311
1701
1399
1104
1392
1311
1393
1080
1312
3700
1511
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0793 838383
Mã số thuế2200552844
Tên quốc tếDO GIA FINANCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HIẾU NHÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2010-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:46:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4632
4663
4721
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
1020
7710
5590
7911
4513
5510
7912
6492
6491
6420
6622
0162
8291
6499
6430
6810
5610
0321
0322
7310
1080
0129
4920
4933
5022
4932
4931
5021
4101
1061
Email[email protected]
Phone0829240711
Mobile0829240711
Mã số thuế2700964010
Tên viết tắtSNB CO., LTD
Tên quốc tếSHENGLI NINH BINH CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-05-04
Thay đổi giấy phép2024-05-04T08:10:06
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
8292
2432
2431
2592
4330
6420
7010
0990
8299
7410
7020
4390
0810
6810
4322
4329
1410
7212
7222
7214
7221
7213
7320
2591
1623
2814
1701
2511
1394
1399
1709
2732
2750
1622
2818
1702
1520
1621
1392
2813
2829
2819
2710
2023
2910
2012
2720
2013
2211
1920
2640
2599
2219
1629
1420
2220
2410
2030
2022
1393
2733
2740
2651
2630
2021
2310
1430
1512
1511
8230
Phone0975283333
Mã số thuế5100503380
Tên quốc tếMINH TU IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG ANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýTp. Hà Giang - Đội Thuế liên huyện Hà Giang - Bắc Mê
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-26T09:14:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4690
4663
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7911
5510
9610
7912
2592
6492
6491
6420
8610
9321
8620
6622
0990
8299
0240
9639
0163
6499
6920
6910
6630
6419
9329
0810
0722
0730
0710
5210
6810
4321
3320
5610
4311
1104
1075
1629
1080
2392
3319
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0916521111
Mã số thuế5300716675
Người đại diệnTRẦN HỮU TIẾN
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2016-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:32:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0947345888
Mã số thuế5701929920
Người đại diệnĐẶNG ĐỨC TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2018-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:43:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4741
4753
4791
4742
4772
4751
4530
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
6492
6491
6420
5229
5221
5222
6430
6419
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3520
3510
4933
5022
4932
4931
5021
422
4299
4101
Phone0965 720 715
Mã số thuế2500582938
Tên viết tắtDAI KIM CCD.,JSC
Tên quốc tếDAI KIM CONSTRUCTION AND COMMERCIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2017-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:50:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4530
4542
4520
4312
5621
7820
7830
5629
5510
5630
2592
4330
6420
7810
8299
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2593
2599
2220
2410
2512
3830
3811
4933
4932
4931
4299
4101
Mobile+84 979890241
XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH DÂN DỤNG, CÔNG NGHIỆP, GIAO THÔNG, CÔNG TRÌNH CÔNG ÍCH, CÔNG TRÌNH HẠ TẦNG KỸ THUẬT. PHÁ DỠ, CHUẨN BỊ MẶT BẰNG. THI CÔNG LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN DÂN DỤNG–CÔNG NGHIỆP, HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC, LÒ SƯỞI VÀ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ. HOÀN THIỆN CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG. MUA…
Ngành nghề
Phone0915115107
Mã số thuế0700876145
Tên viết tắtSUNRISE CASLA., JSC
Tên quốc tếSUNRISE CASLA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động công ty nắm giữ tài sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:34:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
1030
7710
4610
8292
1812
5510
2592
6420
9312
9321
5229
8299
5225
5222
6499
6619
6630
6430
9329
1811
0810
6810
6612
6611
2395
1701
1702
2013
2391
1629
2399
2220
2392
2394
3830
3812
3811
6820
4933
5022
3900
3822
3821
Phone0663886676
Mã số thuế3901131564
Tên viết tắtDCI TÂY NINH
Tên quốc tếDCI CORPORATION TAY NINH
Người đại diệnTRƯƠNG MẠNH TIẾN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2012-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-19 06:18:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4661
4634
4530
4520
5224
4312
5590
5621
7911
4513
4610
8531
7990
5510
5630
9610
7912
2592
851
8520
4330
7490
6420
6209
5221
5222
7110
9000
9329
4390
0810
5210
4322
4321
721
5610
4311
1104
3100
3312
3314
3812
3811
4920
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821