Kết quả tìm kiếm với từ khóa "Chai nhựa" Tìm thấy 28779
Mã số thuế0318460859
Tên viết tắtDANNYGREEN RETAIL & FRANCHISE
Tên quốc tếDANNYGREEN RETAIL & FRANCHISE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4722
4772
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5320
5621
5629
8292
5630
5229
5225
0163
5210
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
1062
4933
1061
Email[email protected]
Phone0921112388
Mã số thuế0110981845
Tên viết tắtANH TUAN FOOD PAIE CO.,LTD
Tên quốc tếANH TUAN FOOD PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T16:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
5630
5229
8299
5210
7214
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1200
1080
1079
1062
1061
Email[email protected]
Phone0962881189
Mã số thuế0110901127
Tên viết tắtASAKUSA HB CO.,LTD
Tên quốc tếASAKUSA HB RESTAURANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI TRÍ TUỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T10:40:19
Tên ngành nghề
4633
4631
4634
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4791
7710
1101
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8110
1812
5510
5630
7912
7810
5229
8299
6920
1811
5210
6810
5610
1103
1104
1820
6820
8121
8129
Phone0988007778
Mobile0988007778
Mã số thuế1201680188
Người đại diệnLÊ THỊ LỆ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2023-11-29
Thay đổi giấy phép2024-07-14T12:45:12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
5630
0162
0163
0161
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
2593
1040
1104
2825
2822
2821
1074
1075
2599
1079
1062
8230
0150
4933
1061
0164
Phone0963339596
Mã số thuế0109727033
Tên viết tắtLUXURY FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếLUXURY FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC ANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:03:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
5630
5229
8299
5225
5210
6810
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
1061
Mã số thuế0106565024
Tên viết tắtDOMA VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếDOMA VIET NAM PRODUCT NATURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỗ Mạnh Trung
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:04:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4663
4759
4723
4773
4721
4711
4781
4761
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5510
2592
8299
5610
0131
2591
1103
2511
2593
1104
2023
1102
2599
1080
1079
2512
1062
0121
0126
0125
0127
0118
1061
Phone0984537025
Mã số thuế0108177838
Tên viết tắtANH THANG FOOD CO., LTD
Tên quốc tếANH THANG FOOD TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN QUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2018-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:54:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4723
4721
4711
4781
4741
4742
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5510
5630
6209
8299
7120
6201
5610
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
9511
9512
9521
6202
1061
Phone0915831583/091583158
Mã số thuế0105996331
Tên quốc tếBAO NHAN FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÍ MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:46:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4641
4663
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4742
4722
4772
5224
1010
1020
1101
5621
46101
7911
5510
7912
5221
0163
0161
5210
1410
5610
1103
1073
1071
1072
1074
1075
1102
1062
4933
4931
4101
1061
Phone0936869199
Mã số thuế0108128816-006
Người đại diệnVŨ VĂN THAO
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2022-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-07 09:02:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
4719
4711
4772
1050
1030
1020
1101
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
8299
6920
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7320
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
2029
2030
1080
1079
2100
1062
0128
1061
Phone02976616000
Mã số thuế1702058549
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV TRÂN VƯƠNG
Tên quốc tếTRAN VUONG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED MEMBER
Người đại diệnNGUYỄN ANH THUẦN
Ngành nghề chínhBán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:47:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
4649
46637
4633
46326
46636
46633
4631
46414
46496
46494
46634
46594
4620
46209
46493
46497
4634
46635
46412
46201
46204
4632
46491
4663
46632
47713
4759
47521
4752
4723
47224
47525
47712
47733
47711
4771
47523
4711
4761
4724
47522
4753
47529
47734
47524
5510
5630
56101
4931