NGÀNH NGHỀ: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Tìm thấy 583
Phone056 3941098 - 22118
Mã số thuế4100452913
Tên viết tắtTHANH BINH CO., LTD
Tên quốc tếTHANH BINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN LÂM HƠN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2002-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:54:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0918650555
Mã số thuế1702135257
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DUNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2018-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:59:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906423068
Mã số thuế4200672775
Người đại diệnPHẠM VĂN HÒA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2007-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:15:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988000333
Mã số thuế3001688659
Tên viết tắtCTY TNHH MƯỜI ĐỒNG
Người đại diệnBÙI ĐÌNH MƯỜI
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
Ngày thành lập2013-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:06:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906109109
Mã số thuế0800917853
Tên viết tắtQUYNH TRAM T&S OM CO.,LTD
Tên quốc tếQUYNH TRAM TRADING AND SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Trọng Giỏi
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:53:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902139688
Mã số thuế0800933213
Người đại diệnNGUYỄN YÊN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2011-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:30:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01652878888/0320382
Mã số thuế0800936292
Người đại diệnBÙI ĐÌNH HỢP
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2011-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:55:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0972636758
Mã số thuế0800986085
Tên viết tắtHP MACHINERY ERECTION ENGINEERING JSC
Tên quốc tếHP MACHINERY ERECTION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MẠNH HÀ
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tứ Lộc
Ngày thành lập2012-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:16:07
Phone0933260888
Mã số thuế1702049939
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KIẾN AN BÌNH
Người đại diệnHoàng Thị Thu Sương
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Thuận - U Minh Thượng
Ngày thành lập2016-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:34:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46331
46332
46636
46633
46496
46634
46697
4634
46622
46635
4690
46631
46639
46632
47591
47593
47599
47521
47525
47592
47523
4711
47594
47522
47529
47524
77309
77303
77302
77101
77109
4312
5621
7911
5629
56109
7990
5510
5630
56309
7912
4330
74909
0240
7110
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
56101
4311
56301
0232
0121
0210
6820
4222
4293
4229
42102
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0916 517 636
Mã số thuế2400763666
Người đại diệnLƯU XUÂN VINH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:43:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
4649
46633
4662
4659
46209
4511
46697
46611
46900
46639
4663
4759
47525
47990
4719
47523
4512
47529
47524
4541
4543
4530
4542
4520
5224
77302
4312
4610
25920
4330
5229
8299
52219
4390
0810
05100
05200
5210
43221
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2816
2930
2220
3312
3314
3319
3315
4933
5022
4932
4931
422
42102
4299
4101