NGÀNH NGHỀ: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Tìm thấy 583
| Phone | 0905 777 488 |
| Mã số thuế | 4101201493 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH VT VÀ TM TOÀN TÂM |
| Người đại diện | NGÔ ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2011-04-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 23:27:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0166 3949060 |
| Mã số thuế | 4101385402 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH CK XD TM VẠN KIẾN THÀNH |
| Người đại diện | NGUYỄN DUY PHONG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2012-08-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 18:22:27 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0563825801 - 097 66 |
| Mã số thuế | 4101359441 |
| Tên viết tắt | THABACO |
| Tên quốc tế | THAI BAO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HUỲNH LONG CHÂU |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2012-05-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-05-01 14:53:28 |
| Phone | 0935 424 239 |
| Mã số thuế | 4101368527 |
| Tên viết tắt | 7 ĐỊNH A U T O |
| Người đại diện | TRẦN NGHI ĐỊNH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thị xã An Nhơn |
| Ngày thành lập | 2012-07-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 22:09:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02403523979 |
| Mã số thuế | 2400524347 |
| Tên viết tắt | OSC |
| Tên quốc tế | OCEAN SHIPPING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Trần Quốc Định |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2010-09-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:11:19 |
| Phone | 02403826675 |
| Mã số thuế | 2400394271 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HOÀ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2008-01-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 22:11:20 |
| Phone | 02403854354 |
| Mã số thuế | 2400289887 |
| Người đại diện | TỐNG VĂN THUẬN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2002-11-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 07:51:29 |
| Phone | 0989083195 |
| Mã số thuế | 0101093875 |
| Người đại diện | LƯƠNG VIỆT THÀNH |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nam Thanh |
| Ngày thành lập | 2000-12-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:28:16 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 058 3760465 |
| Mã số thuế | 4201221750 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP XD & TM 79 |
| Người đại diện | KIỀU VIỆT SƠN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2010-10-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:15:34 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 3700654518 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH VJTE |
| Tên quốc tế | VINA-JAPAN TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM VĂN ĐỨC |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bến Cát |
| Ngày thành lập | 2005-08-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 20:08:57 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
- « Trang trước
- 1
- …
- 41
- 42
- 43
- 44
- 45
- …
- 59
- Trang sau »