NGÀNH NGHỀ: Bán buôn quặng kim loại
Tìm thấy 97
| Phone | 02103849078 |
| Mã số thuế | 2600436419 |
| Tên viết tắt | NGOC TUAN CO., LTD |
| Tên quốc tế | NGOC TUAN TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM TUẤN HÙNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2008-08-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 06:42:40 |
| Mã số thuế | 0200784263 |
| Tên viết tắt | QT.SHIPCO |
| Tên quốc tế | QUANG TRUONG SHIPPING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ NGỌC SƠN |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2008-01-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 15:29:38 |
| Phone | 01638128148 |
| Mã số thuế | 2400522283 |
| Người đại diện | ĐẶNG VĂN VĨNH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2010-08-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 10:05:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0210 3942555 |
| Mã số thuế | 2600775926 |
| Tên quốc tế | MINH DUC CONSULTANTS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Đỗ Hồng Quân |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-11-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:26:24 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0303-883199 |
| Mã số thuế | 2700461313 |
| Người đại diện | LÊ HỒNG SƠN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2009-01-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 00:54:32 |
| Phone | 0906226091 |
| Mã số thuế | 5200595177 |
| Tên viết tắt | TTMINE.,JSC |
| Tên quốc tế | THIEN THANH MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THÚY HÀ |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2010-12-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 01:51:00 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 05113582987 |
| Mã số thuế | 0400524907 |
| Người đại diện | LÊ TRUNG BÌNH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2006-01-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 06:19:50 |
| Phone | 0915538333 |
| Mã số thuế | 2400538237 |
| Người đại diện | DƯƠNG VĂN TUẤN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:15:41 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02103763333 |
| Mã số thuế | 2600772481 |
| Người đại diện | VŨ VĂN NAM |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-11-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:43:35 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0979019222 |
| Mã số thuế | 5300719274 |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn quặng kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương |
| Ngày thành lập | 2016-07-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 11:49:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46636 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 46633 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| 46621 | Bán buôn quặng kim loại |
| 46622 | Bán buôn sắt, thép |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Trang sau »