NGÀNH NGHỀ: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Tìm thấy 236
| Phone | 0932330696 |
| Mã số thuế | 0401485859 |
| Người đại diện | TRẦN TIẾN QUANG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2012-04-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 13:49:55 |
| Phone | 01672582348 - 090410 |
| Mã số thuế | 2400649346 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN GIANG |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2013-10-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:37:24 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0200844152 |
| Tên viết tắt | HAI PHONG INDIMEX. |
| Tên quốc tế | HAI PHONG INDUSTRY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ ĐÌNH HOAN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2008-01-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 22:57:08 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 03203725415/09754295 |
| Mã số thuế | 0800902367 |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thủy |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ ngũ kim |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kim Môn |
| Ngày thành lập | 2011-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:04:58 |
| Mã số thuế | 0201135423 |
| Tên viết tắt | DMC.JSC |
| Tên quốc tế | DUC MINH MECHANIC COMMERCE AND CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ KHOAN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2010-12-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 03:22:15 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 05116250750 |
| Mã số thuế | 0401458220 |
| Tên viết tắt | ĐAI VIET A CO.,LTD |
| Tên quốc tế | LIMITED LIABILITY COMPANY MEMBER OF A UNIVERSITY VIETNAM ASIA |
| Người đại diện | TRẦN MỸ THOA |
| Ngành nghề chính | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-12-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 08:03:19 |
| Phone | 0905948158 |
| Mã số thuế | 0401424038 |
| Tên viết tắt | TTL CO., LTD |
| Tên quốc tế | TWO THOUSAND LEAGUES IM- EXPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI THỊ HỒNG THU |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2011-05-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 11:08:20 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0200738524-002 |
| Người đại diện | BÙI VĂN LUẬN |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Tây Hồ |
| Ngày thành lập | 2011-04-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 17:50:01 |
| Mã số thuế | 0401386992 |
| Tên viết tắt | AN PHAT LOC JSC |
| Tên quốc tế | AN PHAT LOC JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VĂN MẪN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2010-11-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:01:29 |
| Phone | 0989083195 |
| Mã số thuế | 0101093875 |
| Người đại diện | LƯƠNG VIỆT THÀNH |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nam Thanh |
| Ngày thành lập | 2000-12-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:28:16 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- « Trang trước
- 1
- …
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- …
- 24
- Trang sau »