NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Tìm thấy 371
Phone02403501115
Mã số thuế2400546911
Tên viết tắtVẠN AN.,JSC
Tên quốc tếVAN AN MEDICINE AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:04:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone029.3885910
Mã số thuế5200230063
Tên viết tắtTHPHACO
Tên quốc tếTHAI TIEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU MINH TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Yên Bình
Ngày thành lập2009-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:53:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2700350980
Tên viết tắtHTC ., JSC
Tên quốc tếHYUNDAI THANH CONG VIET NAM AUTO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2008-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:43:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46595
45111
4511
45119
45120
4520
52243
52244
52242
77302
77101
77109
45131
5229
8299
52219
52109
52101
3320
7320
7310
32900
2829
28299
28240
29100
3099
30990
29200
32501
4933
49331
49312
50211
42200
4299
4101
Phone0904212456
Mã số thuế4800598516
Tên viết tắtHAPPY VINA CO.,LTD
Tên quốc tếHAPPY VINA ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ MINH
Ngành nghề chínhBán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2010-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:06:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone03203777638
Mã số thuế0800011018-013
Người đại diệnĐẶNG MẠNH DŨNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2003-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:52:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế2400544061
Tên viết tắtKINH BAC TND.,JSC
Tên quốc tếKINH BAC TND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÂN NGỌC DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:18:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone(031) 3826879
Mã số thuế2700224383-001
Người đại diệnPHẠM THỊ NGẦN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2007-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:08:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
46591
46595
4511
46697
4634
46622
4632
4690
4719
4541
4543
4530
4542
4520
46101
7911
7912
1313
5229
8299
55101
6810
56101
1399
1629
1311
1312
9529
4933
4932
Phone026 3 852612 - 02
Mã số thuế4800116515
Tên viết tắtCÔNG TY CPĐTXD BẢO MINH
Tên quốc tếBAO MINH CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY
Người đại diệnLƯU CHÍ BẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2004-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:54:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46324
46495
4633
46492
46326
4631
46496
46202
46592
4659
4653
46595
46209
4511
46323
46611
4632
46322
4663
46613
4530
4312
5621
5510
87302
87303
5221
9632
9319
9329
0810
0220
6810
4322
5610
4311
56301
0210
4933
42102
4299
4101
Mã số thuế5200725115
Tên viết tắtVKLY CO.,LTD
Tên quốc tếVAN KHOA LUC YEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ LAN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lục Yên
Ngày thành lập2012-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:40:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
46592
46593
4659
46591
4653
46594
46595
4651
4661
4652
4663
4752
4730
2396
77301
7730
77309
77303
77302
7710
4312
5621
5510
5630
2432
4330
0810
0891
0893
0710
0721
0892
0510
0520
7120
4322
4321
5610
4311
2420
2399
2410
1910
422
421
4101