NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa Tìm thấy 18
Phone0983121026
Mã số thuế2400561740
Tên viết tắtDUC MINH I&TD CO.,LTD
Tên quốc tếDUC MINH INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY MINH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:57:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
4633
46331
46332
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
4659
46591
46530
46594
46595
46510
46493
46497
46340
46412
46520
46411
4641
46491
47210
47229
4722
11010
28140
11030
28160
11042
1104
28180
32502
32900
28150
28130
28250
28260
2829
28299
28220
28240
28230
28170
28210
28291
28190
2710
35302
11041
11020
1200
28120
32501
12001
35301
3530
3830
38301
38302
3812
38129
38110
38121
42200
421
42900
3822
38229
38210
38221
Phone0986368389
Mã số thuế3200474732
Tên viết tắtGALAXY CO.,LTD
Tên quốc tếGALAXY INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập2010-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:18:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
46623
46592
46591
46510
46622
46520
46631
4641
4663
47733
4741
47732
77101
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
93120
4322
43210
62010
46102
5610
16220
31001
31009
16210
22209
32501
8230
6202
4933
5022
4932
4931
5021
5011
4299
4101
Phone62889173
Mã số thuế0311178243-001
Tên viết tắtVIET NHA BRANCH
Tên quốc tếBRANCH OF VIET NHA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TRÚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:24:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0932146614
Mã số thuế0312162493
Người đại diệnĐẶNG MỸ
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2013-02-25
Thay đổi giấy phép2023-07-17 16:36:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02403 786 796
Mã số thuế2400698833
Tên viết tắtCTCP NHA KHOA TRỌNG HÒA
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:38:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0932 146 614
Mã số thuế0312162493-001
Người đại diệnĐẶNG MỸ
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-17 03:37:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0934 197 977
Mã số thuế0313871830
Tên viết tắtMEDITUS
Tên quốc tếMEDITUS CORPORATION
Người đại diệnHUỲNH PHƯỚC THỌ
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2016-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:00:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4772
8211
8610
86201
8620
7010
6209
7020
6201
721
7320
8219
7310
2660
32501
10790
2100
8230
6202
6311
Mã số thuế2700350980
Tên viết tắtHTC ., JSC
Tên quốc tếHYUNDAI THANH CONG VIET NAM AUTO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2008-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:43:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46595
45111
4511
45119
45120
4520
52243
52244
52242
77302
77101
77109
45131
5229
8299
52219
52109
52101
3320
7320
7310
32900
2829
28299
28240
29100
3099
30990
29200
32501
4933
49331
49312
50211
42200
4299
4101