NGÀNH NGHỀ: Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột Tìm thấy 20
Phone0511 3478519 - 0905
Mã số thuế0400618432
Tên viết tắtTHINH PHU THANH CO.,LTD
Người đại diệnNGÔ THÀNH THỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2008-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:04:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0303 500 736 012342
Mã số thuế2700560949
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM NGỌC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2010-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:04:29
Tên ngành nghề
47191
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
11010
3011
7490
4390
0810
0722
0710
5210
56101
01300
4311
11030
1701
2511
1104
1702
28299
35302
20120
11020
20290
1629
2399
2220
10620
33150
3700
3812
38110
02101
4933
5022
4932
4299
4101
Phone0273 864639 0982359
Mã số thuế5000346430
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình
Ngày thành lập2009-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:34:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế2600731502
Tên viết tắtCÔNG TY DẦU KHÍ AN PHÁT
Tên quốc tếAN PHAT PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN ĐƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2011-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:50:12
Tên ngành nghề
4633
46310
46614
4662
4659
4661
4620
4511
4632
46613
47210
47300
4722
7730
7710
1610
4513
25920
5610
25930
16220
16210
10620
38301
4933
4932
42200
421
42900
41000
Phone0276 251437
Mã số thuế5000243636-003
Người đại diệnBÙI CÔNG MINH
Ngành nghề chínhBán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2014-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:09:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0914526454
Mã số thuế2400700592
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC VÂN
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2014-02-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:38:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0979895189
Mã số thuế2400644764
Người đại diệnTRẦN XUÂN THẬT
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:52:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
46326
4659
46204
4663
4759
4752
4741
5224
1050
77302
7710
4312
43300
7110
7410
71109
43900
4322
4321
43290
62010
4311
10612
1104
1080
10620
3700
4933
422
4299
4101
Phone(0210)3857992
Mã số thuế2600400557-001
Người đại diệnBÙI HẢI LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2007-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:56:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
4669
46699
46495
46499
4633
46498
46326
46633
4631
46496
46494
46202
4620
46209
46493
46691
46697
46696
46497
4634
46622
46201
46204
4632
46695
46900
4690
4641
46491
4663
46632
47620
47713
47591
47593
47599
47230
47224
47525
47712
47592
47711
47990
4719
47523
47210
4711
47594
47722
47223
47610
47240
47522
47530
47910
47529
47630
47221
47229
47222
47640
47191
4751
47524
7730
56210
46101
56290
5210
6810
10620
4933
5022
1061
Phone0947002009
Mã số thuế2600753915
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&DL HOÀN ANH
Tên quốc tếHOÀN ANH CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:35:34
Tên ngành nghề
4649
46637
46496
46592
4659
46530
4620
4511
46697
46611
46520
46900
4641
4663
47591
4759
47412
47222
4541
4543
4530
45420
45200
96310
10209
10109
10203
10204
1030
10309
10201
10202
77290
77101
77109
43120
78301
79110
45413
4513
81300
85600
52299
79200
18120
79120
10101
43300
64920
8720
8730
93120
8710
78100
96330
8810
93290
43900
18110
55101
0810
0312
08920
36000
43221
43210
43290
56101
55103
55104
0322
16230
23950
10730
32400
16220
32300
15200
16210
35302
10301
23910
16291
1629
19100
29200
10800
10790
25120
10620
23920
18200
33130
95210
33150
3830
3700
38110
82300
4933
49312
49321
81210
81290
42200
42102
42900
41000
1061
38210