NGÀNH NGHỀ: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Tìm thấy 120
| Phone | 0243565274 |
| Mã số thuế | 0104211661 |
| Tên viết tắt | NLID CO.,LTD |
| Tên quốc tế | NGOC LAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Trần Tuấn Lâm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Ngày thành lập | 2009-10-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 00:45:28 |
| Phone | 02103898968 |
| Mã số thuế | 2600297500 |
| Tên viết tắt | BCID CO LTD |
| Tên quốc tế | BCID COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | CAO THẾ ĐẠI |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2003-08-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:27:18 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 01234237777 0912696 |
| Mã số thuế | 3100961725 |
| Người đại diện | LÊ VIẾT NAM |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2013-07-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 09:52:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0437955434 |
| Mã số thuế | 0105647235 |
| Tên viết tắt | LUCAS DETECH.,JSC |
| Tên quốc tế | LUCAS DETECH VIET NAM INTERNATIONAL EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THỦY |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2011-11-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2022-02-02 19:16:49 |
| Phone | 06503 844294 |
| Mã số thuế | 3701792581 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HẰNG |
| Ngành nghề chính | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một |
| Ngày thành lập | 2010-10-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 15:54:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02403550313 - 01669 |
| Mã số thuế | 2400373786 |
| Tên viết tắt | HSC |
| Tên quốc tế | HOA PHAT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN THỊ LAN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2007-03-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 07:01:11 |
| Mã số thuế | 0201112176 |
| Tên viết tắt | GESAT JSC |
| Tên quốc tế | GREEN ENVIRONMENT SERVICE AND TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRƯƠNG ĐẮC ĐẠT |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế TP Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2010-09-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 03:22:47 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 7730135 |
| Mã số thuế | 0102630307 |
| Tên quốc tế | DUY PHONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TIẾN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2008-01-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 08:08:18 |
| Phone | 0532210261 |
| Mã số thuế | 3200535181 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP CAO SU THÀNH NGỌC TIẾN |
| Tên quốc tế | THANH NGOC TIEN RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN SƯ THÍ |
| Ngành nghề chính | Trồng cây cao su |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh |
| Ngày thành lập | 2012-04-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 08:52:48 |
| Phone | 0210 3857890 |
| Mã số thuế | 2600864100 |
| Người đại diện | ĐINH VĂN TÁM |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2012-09-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 17:47:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- …
- 12
- Trang sau »