NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp Tìm thấy 8
Phone0903458116
Mã số thuế5000897597
Tên viết tắtLLN AN HOA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếLLN AN HOA., JSC
Người đại diệnPHẠM QUANG ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2023-08-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:17:13
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4799
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8020
8560
8110
5510
5630
6399
7912
8559
9620
4330
9499
9900
7810
6622
8411
7010
6209
5229
8299
5225
5222
9639
6629
7110
9700
6920
6910
7410
6391
7020
6110
6190
6120
6130
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
8219
7310
9511
9512
3700
3812
3811
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0967576868
Mã số thuế5400537013
Người đại diệnBÙI QUANG HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4632
4641
4752
4789
4799
4512
4791
4541
4543
4530
4542
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7740
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8110
1812
9610
6399
7912
4330
8620
7810
8411
0990
0910
8291
9639
9632
8413
8412
4390
1811
0899
0620
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4329
0321
0322
4311
2395
1040
1104
2023
2029
1629
2399
2022
1080
2021
1062
2392
2394
8230
6820
4933
4912
5022
5120
4931
4911
5021
5110
8121
8129
4222
4293
4221
4292
4299
4291
4223
1061
Phone0855933566
Mã số thuế5701935836
Người đại diệnHỒ NGỌC QUANG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:12:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6022
5590
6312
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8030
8292
8211
8020
8110
5510
5630
6399
7912
8423
8430
8010
5914
7810
8411
6209
8299
8291
8220
8421
5920
5912
5913
8413
8412
8422
5911
6021
6110
6190
6120
6130
5819
6201
5610
8219
8230
6202
8121
8129
6311
5813
5812
5820
5811
Email[email protected]
Phone0983144345
Mobile0983 144 345
Mã số thuế3200740649
Tên quốc tếHUNGTHINH CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN THỊ TỐ TÂM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2023-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8423
8430
8411
0162
8299
8291
0240
8220
0163
0161
8421
8413
8412
8422
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913294230 09034
Mã số thuế3002225808
Người đại diệnPHẠM THỊ CHIÊN
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:18:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4759
4752
4751
2396
1010
7730
7710
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
8292
8211
8560
1812
5510
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8423
8430
9102
8720
8730
8790
8610
9312
8710
9311
9321
9411
9412
8620
9499
9491
9103
9420
8411
8692
5229
8299
8220
8421
7110
8413
8412
8422
9000
9319
9101
8810
8890
7020
9329
4390
9200
8691
8699
1811
0810
5210
4322
4321
4329
4311
8219
7310
2591
2395
2511
3100
2391
2599
2399
2512
2392
2394
3311
9511
3319
9512
8230
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0107407479
Tên viết tắtHAN GIANG CO.,LTD
Tên quốc tếHAN GIANG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:15:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4632
4759
4773
5224
7730
7710
4312
5320
7820
8130
2592
9620
4330
8411
5229
8299
5221
5222
0161
9700
5210
4322
4321
4329
0131
4311
8219
7310
2511
9522
3811
0118
4933
4932
4931
8121
Phone0918 316 686 0888 8
Mã số thuế2802434206
Tên viết tắtGMG CO.,LTD
Tên quốc tếGIA MINH GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2016-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:29:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4690
4663
4721
4541
7730
4312
6022
6312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
5510
6399
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8720
8730
8790
5914
7490
8610
8710
8620
9900
8411
8692
7010
6209
5920
5912
7110
6920
7420
5913
6010
5911
7410
6391
7500
8810
8890
6021
7020
6110
6190
6130
5819
8691
8699
0810
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
4311
7310
2395
1629
3312
3700
6202
4933
5022
5012
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
3821
5812
5820
Phone0967988015
Mã số thuế6300359182
Người đại diệnHUỲNH THỊ MỸ HOA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2023-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-05 01:15:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8423
8430
8720
8730
8790
8610
8710
8620
8411
8692
0162
8299
8291
0240
8220
0163
0161
8421
8413
8412
8422
4390
8691
8699
0610
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164