NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của công đoàn Tìm thấy 48
Phone0943 552 186
Mã số thuế0601115894
Tên viết tắt4T INVESTMENT AND EDUCATION JOINT,. JSC
Tên quốc tế4T INVESTMENT AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2016-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:39:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0982937676
Mã số thuế3801255118
Người đại diệnCAO XUÂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2021-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:29:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4719
4730
5224
7730
7740
7710
4312
1610
7820
7830
4610
8130
8211
8110
9610
4330
9312
9311
9321
9499
7810
9420
7010
5229
5225
9639
7110
9319
7020
9329
4390
0899
0810
0891
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6612
4311
8219
1623
2395
1622
1621
2391
2393
1629
2392
2394
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
8121
8129
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone07686 44444
Mã số thuế3200719661
Tên viết tắtCÔNG TY CP KD BĐS PHƯƠNG NAM
Tên quốc tếPHUONG NAM REAL ESTATE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2021-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-16 11:45:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4312
7911
4610
7990
7912
4330
9411
9412
7810
9420
5229
5225
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903467458
Mã số thuế5701445912
Tên quốc tếGOLDEN BRIDGE TOURISM SERVICES AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN QUYẾN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2010-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:00:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
9631
7710
5621
7820
7830
7911
5629
7990
8292
5510
5630
9610
6399
7912
9620
6492
9321
7810
9420
7010
8299
8291
9639
9633
9632
9000
6321
7020
9329
7320
5610
8219
6611
7310
4933
4931
Phone0918936874
Mã số thuế1602198856
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýHuyện An Phú - Đội Thuế liên huyện Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2025-06-12
Thay đổi giấy phép2025-06-15T11:34:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
4312
4330
9420
6010
6110
6120
4390
0810
4321
4311
3511
3512
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone02973863571 - 09399
Mã số thuế1701353245
Tên viết tắtCIC KGU
Tên quốc tếKIENGIANG URBAN DEVELOPMENT JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG MINH TÂM
Ngành nghề chínhTrồng hoa hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2010-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:33:51
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46592
4663
46613
47591
47525
47731
47524
4520
4312
5629
8130
8211
8110
4330
8010
9321
9420
9632
7110
9700
4390
7120
4322
4321
56101
4311
3312
3314
38301
38302
3700
38129
3811
38121
0129
01183
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
38229
3821
38221
Phone0839955707
Mã số thuế1101972363
Tên viết tắtCHI TAM EDU .,LTD
Tên quốc tếCHI TAM EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ EM
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Hưng - Tân Hưng
Ngày thành lập2020-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:21:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02283865487
Mã số thuế0600829751
Tên viết tắtPQA.,JSC
Tên quốc tếPQA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2011-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:59:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
9631
4312
4513
4610
8292
8560
9610
8559
8551
8552
9620
4330
9102
8720
8730
8790
8610
9312
8710
9311
9321
9411
9412
8620
9499
9491
9103
9420
8692
0162
8299
0240
8220
9639
9633
9632
0163
0161
9700
9820
9810
9000
9319
9101
8810
8890
9329
4390
8691
8699
0220
0231
5210
6810
4322
4329
0170
3290
2023
2220
2100
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
0164
Phone0913294230 09034
Mã số thuế3002225808
Người đại diệnPHẠM THỊ CHIÊN
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:18:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4759
4752
4751
2396
1010
7730
7710
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
8292
8211
8560
1812
5510
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8423
8430
9102
8720
8730
8790
8610
9312
8710
9311
9321
9411
9412
8620
9499
9491
9103
9420
8411
8692
5229
8299
8220
8421
7110
8413
8412
8422
9000
9319
9101
8810
8890
7020
9329
4390
9200
8691
8699
1811
0810
5210
4322
4321
4329
4311
8219
7310
2591
2395
2511
3100
2391
2599
2399
2512
2392
2394
3311
9511
3319
9512
8230
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02713885996
Mã số thuế3801133462
Tên quốc tếTHE TOURISTS AND SERVICE COMPANY LIMITED OF BINH PHUOC LABOUR UNION
Người đại diệnNGUYỄN THẾ HOAN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2016-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:15:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4661
4690
4730
4761
4742
4763
5621
7830
4610
5629
7990
8560
8110
5510
8559
7810
9420
9633
6910
9319
9329
6810
1410
7310
4932