NGÀNH NGHỀ: Khai thác đất sét Tìm thấy 66
Phone030-3862037
Mã số thuế2700502633
Tên viết tắtDOIMOI
Tên quốc tếDOIMOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VĂN LAN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2009-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:16:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0979407245
Mã số thuế2400601697
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhSản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:49:26
Mã số thuế0105125091
Tên viết tắtNAM LINH.,JSC
Tên quốc tếNAM LINH TRADING AND INDUSTRIAL MACHINE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ HẢI KÌNH
Ngành nghề chínhKhai thác đất sét
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2011-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:24:12
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4752
4722
7730
7710
7911
5629
7990
8110
5510
4330
0990
0910
08102
08101
08103
0610
0730
0710
4322
4321
4329
5610
7310
3520
3530
8230
4920
4933
4932
4931
Phone01638128148
Mã số thuế2400522283
Người đại diệnĐẶNG VĂN VĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46326
46636
46633
46310
46623
46634
46530
46621
46622
46321
46201
4632
46632
47525
47523
4721
47522
47529
47524
23960
43120
52219
52211
08102
08101
08103
5610
43110
16230
23950
16220
11042
16210
11041
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000
Phone0905 079 369
Mã số thuế1702128411
Tên viết tắtCÔNG TY CP SX TM AN CƯ PHÚ QUỐC
Người đại diệnVÕ XUÂN VÂN
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:54:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0210 3873110
Mã số thuế2600743106
Tên viết tắtCÔNG TY XUÂN TRƯỜNG PHÚ THỌ
Tên quốc tếXUÂN TRƯỜNG PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC BẠN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:07:46
Tên ngành nghề
46636
46633
46614
46622
46639
46613
46632
4520
5224
1610
4330
71101
71109
55101
0899
08102
08101
08103
0220
0710
4321
56101
7310
1622
1621
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0987091175
Mã số thuế2600764378
Tên viết tắtCÔNG TY CAO SƠN
Tên quốc tếCAO SƠN COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HẠNH
Ngành nghề chínhKhai thác đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2011-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:08:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0915127333
Mã số thuế2700664497
Người đại diệnPHẠM VĂN THANH
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô
Ngày thành lập2013-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:32:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0915538333
Mã số thuế2400538237
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:15:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46636
46633
46623
46634
46530
46621
46622
46635
46632
47591
47525
47523
47411
47522
47529
47420
47412
47524
23960
77302
43120
79200
79120
43300
52222
52219
52211
08102
08101
08103
02210
52109
43221
43210
43222
43290
5610
43110
16230
23950
16220
16210
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000