NGÀNH NGHỀ: Khai thác, xử lý và cung cấp nước Tìm thấy 41
Phone030-2241139
Mã số thuế2700556068
Người đại diệnĐỖ THỊ THIÊM
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2007-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:16:18
Phone0563793 662 - 3791
Mã số thuế4100611761
Tên viết tắtGIAPHACO
Tên quốc tếGIA PHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐẮC UY
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2006-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:29:05
Tên ngành nghề
46495
46499
46496
46592
4659
46599
46530
46594
4651
4620
45111
46497
46520
4632
4663
4741
47529
47420
47412
47524
23960
10209
10203
10201
10202
1020
77309
77303
7710
77109
43120
6399
6209
02210
0311
0312
03121
03122
36000
4322
43210
4329
43290
03221
03222
03210
0322
43110
7310
23950
2821
1629
3312
38301
38302
3700
38129
38110
38121
02102
02109
38229
38210
38221
Phone0947002009
Mã số thuế2600753915
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&DL HOÀN ANH
Tên quốc tếHOÀN ANH CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:35:34
Tên ngành nghề
4649
46637
46496
46592
4659
46530
4620
4511
46697
46611
46520
46900
4641
4663
47591
4759
47412
47222
4541
4543
4530
45420
45200
96310
10209
10109
10204
10203
1030
10309
10201
10202
77290
77101
77109
43120
78301
79110
45413
4513
81300
85600
52299
79200
18120
79120
10101
43300
64920
8720
8730
93120
8710
78100
96330
8810
93290
43900
18110
55101
0810
0312
08920
36000
43221
43210
43290
56101
55103
55104
0322
16230
23950
10730
32400
16220
32300
15200
16210
35302
10301
23910
16291
1629
19100
29200
10800
10790
25120
10620
23920
18200
33130
95210
33150
3830
3700
38110
82300
4933
49312
49321
81210
81290
42200
42102
42900
41000
1061
38210
Phone(84-0320) 3789 668
Mã số thuế0801137599
Tên viết tắtVSIP HAI DUONG
Tên quốc tếVSIP HAI DUONG CO., LTD
Người đại diệnLAM KIM VEE
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:09:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0383988118
Mã số thuế0800961524
Người đại diệnVŨ ĐỨC TRỌNG
Ngành nghề chínhTruyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2012-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:02:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913493832
Mã số thuế6001388160
Người đại diệnĐẶNG THANH SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2013-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:14:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02406251 686 - 0972
Mã số thuế2400537064
Tên viết tắtBGS CO.,LTD
Tên quốc tếBGS SERVICE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC THOAN
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:19:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
45431
45301
45432
45302
45420
45200
77290
77309
77101
77210
77109
56210
79110
45413
45131
45433
45303
45139
56290
56109
52299
79200
56309
79120
96200
59141
59142
93120
93110
93210
61901
74200
59130
93190
61909
93290
36000
56101
56301
73100
82300
49331
49332
49321
Phone0916912999
Mã số thuế3001455446
Người đại diệnPHẠM HOÀNH SƠN
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2011-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:47:37
Tên ngành nghề
4620
46209
4511
46691
4690
4541
4543
4520
0146
0145
0141
4312
7911
4513
0240
0163
7110
55101
0810
0220
0231
07100
0312
05100
36000
6810
56101
0322
4311
35101
03224
0121
0128
0129
0210
0150
4933
421
4299
Phone0262479247 D0903
Mã số thuế4800645131
Tên viết tắtSTMI Co.,Ltd
Tên quốc tếCAOBANG SERVICE AND MINERAL INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐÀO VĂN LAI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2010-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:06:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46310
46496
4662
46634
46592
46591
46530
4661
4620
46493
4511
46497
46635
4632
46631
4641
46491
46632
4530
45200
77301
77302
7710
43120
78200
78301
46101
79110
81300
82110
79200
79120
43300
78100
8299
02400
0810
02210
08910
0722
07300
07100
36000
4322
43210
43110
7310
33120
3830
3700
0210
4933
49329
42900
41000