NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Tìm thấy 29
| Phone | (031) 3600374 |
| Mã số thuế | 0200767317 |
| Tên viết tắt | TNC |
| Tên quốc tế | THIEN NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN TUẤN NAM |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sơn, vécni |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão |
| Ngày thành lập | 2007-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:56:34 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0982874511 |
| Mã số thuế | 5400255756 |
| Người đại diện | LÊ XUÂN THÀNH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy |
| Ngày thành lập | 2007-05-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 06:46:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 5500461449 |
| Tên viết tắt | PHÂN BÓN SOLA |
| Tên quốc tế | SOLA CHEMICAL FERTILIZER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | CHU ĐÌNH VƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu |
| Ngày thành lập | 2012-06-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 06:01:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02103943688 |
| Mã số thuế | 2600682502 |
| Tên viết tắt | IFJ |
| Tên quốc tế | INDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ ĐÌNH THƯỞNG |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2010-06-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 07:32:05 |
| Phone | 0987495667 |
| Mã số thuế | 2600436930 |
| Tên viết tắt | BAO PHAT JSC |
| Tên quốc tế | BAO PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRIỆU KIM TÍNH |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh |
| Ngày thành lập | 2008-08-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 02:52:04 |
| Phone | 05113699909 |
| Mã số thuế | 0401258172 |
| Tên viết tắt | CTH JSC |
| Tên quốc tế | CAT THINH HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGÔ VĂN DŨNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2009-06-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 06:58:36 |
| Phone | 0965588399 |
| Mã số thuế | 1701961405 |
| Người đại diện | DIỆP NGUYÊN QUỐC |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2014-06-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:40:39 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 05003833388 |
| Mã số thuế | 6001080094 |
| Tên viết tắt | TRANCOMAS CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TRAN GIA PHAT COMMERCIAL AND AGRICULTURAL SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN TRUNG DŨNG |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2010-09-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:07:18 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0945090938 |
| Mã số thuế | 1401188495 |
| Tên viết tắt | TANOCO |
| Tên quốc tế | TAM NONG AGRICULTURE CORPORATION |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC TÀI |
| Ngành nghề chính | Xay xát và sản xuất bột thô |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Đồng Tháp |
| Ngày thành lập | 2010-02-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 15:04:43 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0942027551 |
| Mã số thuế | 6001362518 |
| Người đại diện | HOÀNG ANH THẮNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất cà phê |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2012-10-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:17:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |