NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan Tìm thấy 4
Phone0313262119
Mã số thuế0201134980
Tên viết tắtAGA JEWELRY
Tên quốc tếAGA JEWELRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Hoàng Anh
Ngành nghề chínhBán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-12-09
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:18:02
Tên ngành nghề
46310
46599
46510
46622
46520
4632
46624
47732
46101
79200
6399
8559
69101
62090
52219
7020
62010
7320
7310
32120
32110
95110
8230
82300
62020
6820
41000
Phone0533880378
Mã số thuế3200568317
Tên viết tắtCÔNG TY VÀNG BẠC KIM DUNG QUẢNG TRỊ
Tên quốc tếKIM DUNG QUANG TRI GOLD SILVER CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM CÚC
Ngành nghề chínhBán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2013-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:06:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0210385345609132890
Mã số thuế2600747118
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KTKS HUY CHƯƠNG
Tên quốc tếHUY CHƯƠNG MINING MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐÔ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:11:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
46611
4530
4520
1020
43120
11010
4513
8531
8532
8560
5510
8559
851
8551
8520
8552
93210
66190
93290
0722
07229
0730
0710
05100
0520
4322
5610
55104
0322
43110
32120
32110
2013
01282
0210
4933
5022
49312
422
421
42900
41000
Mã số thuế0200952648
Tên viết tắtNGUYEN THANH CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN THANH ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ TÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:38:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4511
46624
4663
4512
47732
53200
46101
79110
4513
52299
79200
79120
25920
6492
55101
52292
46102
56101
32120
32110
24200
33110
4933
5022
5012
49321
49329
4931
5021
5011